Kho từ › hsk4-textbook-b10 › 奖学金

奖学金 /jiǎngxuéjīn/

HSK4 hsk4-textbook-b10 HSK
học bổng
我希望能拿到奖学金。 · Wǒ xīwàng néng nádào jiǎngxuéjīn.
→ Tôi hy vọng có thể giành được học bổng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...