Kho từ › hsk4-textbook-b4 › 就

/jiù/

HSK1 hsk4-textbook-b4 HSK
liền, ngay (nhanh hơn dự kiến)
他六点就来了。 · Tā liù diǎn jiù lái le.
→ Anh ấy 6 giờ đã đến rồi (sớm).

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...