Kho từ › hsk3-textbook-b17 › 上次

上次 /shàng cì/

HSK1 hsk3-textbook-b17 HSK
lần trước
上次我们学了什么? · Shàng cì wǒmen xué le shénme?
→ Lần trước chúng ta đã học gì?

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...