Kho từ › hsk3-textbook-b6 › 互相

互相 /hùxiāng/

HSK3 hsk3-textbook-b6 HSK
lẫn nhau, với nhau
同学之间互相帮助。 · Tóngxué zhī jiān hùxiāng bāngzhù.
→ Bạn học giúp đỡ lẫn nhau.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...