Kho từ › hsk2-textbook-b15 › 离开

离开 /líkāi/

HSK2 hsk2-textbook-b15 HSK
rời đi
我要离开北京了。 · Wǒ yào líkāi Běijīng le.
→ Tôi sắp rời Bắc Kinh rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...