EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk2-textbook-b15 › 离开
离开
/líkāi/
HSK2
动
hsk2-textbook-b15
HSK
rời đi
我要离开北京了。 · Wǒ yào líkāi Běijīng le.
→ Tôi sắp rời Bắc Kinh rồi.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
回国
/huíguó/
về nước
一定
/yīdìng/
nhất định, chắc chắn
难过
/nánguò/
buồn, khó chịu
永远
/yǒngyuǎn/
mãi mãi
快要
/kuàiyào/
sắp
就要
/jiùyào/
sắp (có thời gian cụ thể)
多么
/duōme/
bao nhiêu; thật là (cảm thán)
Có trong các bộ
📖
41. Động từ cơ bản thường dùng
HSK 2 · Chính thức
📖
45. Động từ cơ bản thường dùng
HSK 1 · Chính thức
📖
85. Động từ cơ bản thường dùng
HSK 1 · Chính thức
✈️
HSK 2 — Bài 15: 我快要回国了 (Tôi sắp về nước rồi)
HSK 2 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 7: 他篮球打得很好 (Anh ấy chơi bóng rổ rất giỏi)
HSK 2 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 11: 看来我没办法解决这个问题 (Xem ra tôi không có cách nào giải quyết vấn đề này)
HSK 3 · Chính thức
?️
HSK 5 — Bài 20: 北漂族 (Bắc Phiêu Tộc — Người trẻ phiêu bạt ở Bắc Kinh)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...