Kho từ › hsk2-textbook-b13 › 戴

/dài/

HSK4 hsk2-textbook-b13 HSK
đeo, đội (mũ/kính/đồng hồ)
他戴眼镜。 · Tā dài yǎnjìng.
→ Anh ấy đeo kính.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...