Kho từ › hsk2-textbook-b13 › 帽子

帽子 /màozi/

HSK4 hsk2-textbook-b13 HSK
他戴帽子。 · Tā dài màozi.
→ Anh ấy đội mũ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...