Kho từ › hsk2-textbook-b9 › 头疼

头疼 /tóuténg/

HSK6 动/形 hsk2-textbook-b9 HSK
đau đầu
今天我头疼。 · Jīntiān wǒ tóuténg.
→ Hôm nay tôi đau đầu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...