Kho từ › hsk2-textbook-b2 › 报纸

报纸 /bàozhǐ/

HSK2 hsk2-textbook-b2 HSK
báo (tờ báo)
桌子上有一张报纸。 · Zhuōzi shang yǒu yī zhāng bàozhǐ.
→ Trên bàn có 1 tờ báo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...