EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› 黑
黑
/hēi/
HSK2
形
HSK
đen
这是黑色。 · Zhè shì hēisè.
→ Đây là màu đen.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Có trong các bộ
📖
13. Màu sắc, hình dạng
HSK 2 · Chính thức
📖
15. Màu sắc, hình dạng
HSK 1 · Chính thức
📖
15. Màu sắc, hình dạng
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 1 — Bài 14: 这件衣服多少钱? (Bộ quần áo này bao nhiêu tiền?)
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 2 — Bài 13: 左边那个穿白衬衫的是我同学 (Bên trái mặc áo trắng là bạn cùng lớp tôi)
HSK 2 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 5: 第一次去中国朋友家 (Lần đầu đến nhà bạn Trung Quốc)
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 3: 这双鞋我穿不太合适 (Đôi giày này tôi đi không vừa lắm)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...