Kho từ › 天

/tiān/

HSK1 HSK
trời, ngày
明天是星期天。 · Míngtiān shì xīngqītiān.
→ Ngày mai là chủ nhật.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...