Kho từ › 小

/xiǎo/

HSK2 HSK
nhỏ
雨很小。 · Yǔ hěn xiǎo.
→ Mưa rất nhỏ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...