Kho từ › 星期

星期 /xīngqī/

HSK1 HSK
tuần, thứ
今天星期一。 · Jīntiān xīngqīyī.
→ Hôm nay thứ hai.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...