Kho từ › 昨天

昨天 /zuótiān/

HSK1 HSK
hôm qua
昨天星期日。 · Zuótiān xīngqīrì.
→ Hôm qua là chủ nhật.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...