Kho từ › 明天

明天 /míngtiān/

HSK1 HSK
ngày mai
明天星期几? · Míngtiān xīngqī jǐ?
→ Ngày mai thứ mấy?

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...