Kho từ › 会

/huì/

HSK1 HSK
biết, có thể (sau khi học)
我会说汉语。 · Wǒ huì shuō Hànyǔ.
→ Tôi biết nói tiếng Trung.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...