Kho từ › 找

/zhǎo/

HSK1 HSK
tìm
我找我的书。 · Wǒ zhǎo wǒ de shū.
→ Tôi tìm sách của tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...