Kho từ › 去

/qù/

HSK1 HSK
đi
我去商店。 · Wǒ qù shāngdiàn.
→ Tôi đi cửa hàng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...