Kho từ › 时候

时候 /shíhou/

HSK1 HSK
lúc, khi
你什么时候去? · Nǐ shénme shíhou qù?
→ Khi nào bạn đi?

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...