Kho từ › 上午

上午 /shàngwǔ/

HSK1 HSK
buổi sáng
上午我学汉语。 · Shàngwǔ wǒ xué Hànyǔ.
→ Buổi sáng tôi học tiếng Trung.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...