80 câu · Dòng kẻ
Dòng kẻ Ô 米字格 Cô đọng
Về bài học
Phiếu bài tập
Dòng kẻ

Bài 2: Các bạn muốn ăn gì thì gọi món đó

Khóa học HSK 3 - BẢN 3.0

80
Câu hỏi
14
Phần
48
Phút làm
2
Bài số
Dạng bài Tự luận 49 Trắc nghiệm 19 Nối từ 8 Đúng/Sai 4
Họ và tên: Lớp: Ngày: Điểm:
Bài tập 1 — Phát âm 5 cặp

Đọc to từng cặp chữ, chú ý điểm khác nhau ghi ở dưới. Đọc chậm 3 lần rồi tăng dần tốc độ.

Cùng âm ji, khác thanh điệu: 记 thanh 4 đi xuống dứt khoát, nghĩa là nhớ; 鸡 thanh 1 cao và bằng, nghĩa là gà. Đọc sai thanh là biến ghi nhớ thành con gà.
cháng
chàng
尝 thanh 2 đi lên (nếm thử), 唱 thanh 4 đi xuống (hát). Người Việt hay đọc lửng cả hai thành gần giống nhau, hãy kéo dài rõ hướng lên xuống.
渴 thanh 3 xuống rồi lên, giọng trầm gãy; 客 thanh 4 xuống thẳng. 我很渴 là tôi rất khát, còn 客 nằm trong 客气 (khách sáo).
wǎn
wán
碗 thanh 3 (cái bát), 玩 thanh 2 (chơi). Cả hai đều đọc wan, chỉ khác đường thanh điệu; hãy nói liền 一个碗 rồi 去玩 để nghe rõ khác biệt.
xuǎn
xiǎng
Cùng thanh 3 nhưng khác vận mẫu: 选 kết thúc bằng -n, đầu lưỡi chạm lợi trên; 想 kết thúc bằng -ng, gốc lưỡi nâng lên. Người Việt rất hay lẫn -n với -ng.
Bài tập 2 — Điền từ 5 câu

Chọn từ thích hợp trong khung để điền vào chỗ trống. Bạn có thể gõ chữ Hán hoặc gõ pinyin.

1.服务员,请再给我们拿一___筷子。
Em phục vụ ơi, lấy thêm cho bọn mình một đôi đũa nhé.
2.这家饭馆的服务很___,我们经常来。
Nhà hàng này phục vụ rất nhiệt tình, bọn mình hay đến lắm.
3.请等一下,我___去拿。
Xin đợi một chút, tôi đi lấy ngay đây.
4.在手机上就能点菜,真是太___了。
Trên điện thoại là gọi món được rồi, đúng là tiện quá.
5.妈妈只做了几个___的菜,我也非常爱吃。
Mẹ chỉ làm mấy món đơn giản thôi mà tôi cũng rất thích ăn.
Bài tập 3 — Sắp xếp câu 5 câu

Sắp xếp các thành phần cho sẵn thành một câu hoàn chỉnh, rồi gõ lại câu đó vào ô trả lời.

6.
Món ăn của nhà hàng này vừa rẻ vừa ngon.
好吃这个饭馆的菜便宜
7.
Các bạn muốn ăn gì thì gọi món đó.
就点什么你们想吃什么
8.
Món nào cũng ngon.
哪个菜好吃
9.
Xin lấy thêm cho chúng tôi một đôi đũa.
一双筷子给我们
10.
Bạn thấy cái nào đẹp thì mua cái đó.
就买哪个觉得哪个好看
Bài tập 4 — Dịch câu (Việt → Trung) 5 câu

Dịch các câu sau sang tiếng Trung, chỉ dùng từ và mẫu câu đã học. Bạn có thể gõ chữ Hán hoặc gõ pinyin.

11.Bây giờ tôi vừa đói vừa khát.
12.Món nào cũng ngon.
13.Các bạn muốn ăn gì thì gọi món đó.
14.Không cần cầm thực đơn, trên điện thoại là xem được rồi.
15.Nhà hàng này phục vụ rất nhiệt tình.
Bài tập 5 — Nghĩa của từ 5 câu

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu và đánh dấu vào ô vuông.

16.「勺子」 (sháozi) nghĩa là gì?
A.thìa, muỗng
B.bánh ngọt, bánh kem
C.mì ăn liền
D.
17.「鸡」 (jī) nghĩa là gì?
A.bát, chén
B.
C.bánh ngọt, bánh kem
D.mì ăn liền
18.「外卖」 (wàimài) nghĩa là gì?
A.đặc biệt; rất, hết sức
B.quyết định
C.đồ ăn mang đi; giao đồ ăn tận nơi
D.Kém, tệ; thiếu
19.「简单」 (jiǎndān) nghĩa là gì?
A.đói
B.đơn giản
C.nhiệt tình, niềm nở
D.tiện lợi, thuận tiện
20.「选」 (xuǎn) nghĩa là gì?
A.chọn, lựa
B.dùng (ăn, uống); sử dụng
C.phục vụ
D.nhớ, ghi nhớ
Bài tập 6 — Chọn pinyin đúng 5 câu

Chọn dòng pinyin ghi ĐÚNG cách đọc của từ, chú ý thanh điệu — các phương án chỉ khác nhau ở dấu thanh.

21.Từ 「饮料」 đọc là gì?
A.yǐnliáo
B.yīnliào
C.yǐnliào
D.yinliào
22.Từ 「选」 đọc là gì?
A.xuán
B.xuān
C.xuǎn
D.xuàn
23.Từ 「不用」 đọc là gì?
A.búyōng
B.búyòng
C.bǔyòng
D.búyóng
24.Từ 「又」 đọc là gì?
A.yóu
B.you
C.yòu
D.yōu
25.Từ 「筷子」 đọc là gì?
A.kuāizi
B.kuǎizi
C.kuàizi
D.kuáizi
Bài tập 7 — Điền từ vào câu 5 câu

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống cho đúng câu đã học. Bạn có thể gõ chữ Hán hoặc gõ pinyin (không cần dấu).

26.服务员,再给我们拿一双___、一个勺子和一个碗。
Em phục vụ ơi, lấy thêm cho bọn chị một đôi đũa, một cái thìa và một cái bát nhé.
27.___拿菜单,在手机上就能看到,也可以选好了让他们给你送。
Không cần cầm thực đơn đâu, trên điện thoại là xem được rồi, cũng có thể chọn xong rồi bảo họ giao đến cho mình.
28.有时候妈妈只做几个___的菜,我也非常爱吃,因为什么都没有妈妈做的饭好吃。
Có khi mẹ chỉ làm mấy món đơn giản thôi, tôi cũng rất thích ăn, bởi vì không có gì ngon bằng cơm mẹ nấu.
29.飞了这么远,现在还真是___饿又渴。
Bay xa như vậy, giờ tôi đúng là vừa đói vừa khát.
30.这个___肉饭太好吃了,我要再来吃一次。
Món cơm gà này ngon quá, tôi nhất định phải quay lại ăn một lần nữa.
Bài tập 8 — Đối đáp hội thoại 5 câu

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu và đánh dấu vào ô vuông.

31.白家月: 「飞了这么远,现在还真是又饿又渴。」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
A.那多点点儿,别客气。你们喝什么饮料?
B.快要考试的时候又忙又累,没时间出去吃饭,家里又什么吃的都没有,我可能好几天只吃方便面。
C.对,现在很多饭馆都能送外卖,想吃什么就点什么。
D.这家饭馆的服务很热情,菜也都做得很好吃。你们尝尝,看喜不喜欢这些菜。
32.「早饭我吃一个面包,有时候吃一块蛋糕,再喝一杯咖啡。」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
A.快要考试的时候又忙又累,没时间出去吃饭,家里又什么吃的都没有,我可能好几天只吃方便面。
B.服务员,再给我们拿一双筷子、一个勺子和一个碗。
C.不用拿菜单,在手机上就能看到,也可以选好了让他们给你送。
D.午饭和晚饭也都在外面吃。
33.王一雪: 「对,现在很多饭馆都能送外卖,想吃什么就点什么。」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
A.那真是太方便了!
B.不用拿菜单,在手机上就能看到,也可以选好了让他们给你送。
C.快要考试的时候又忙又累,没时间出去吃饭,家里又什么吃的都没有,我可能好几天只吃方便面。
D.服务员,再给我们拿一双筷子、一个勺子和一个碗。
34.「这些年在国外,我很少自己做饭。」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
A.不用拿菜单,在手机上就能看到,也可以选好了让他们给你送。
B.服务员,再给我们拿一双筷子、一个勺子和一个碗。
C.快要考试的时候又忙又累,没时间出去吃饭,家里又什么吃的都没有,我可能好几天只吃方便面。
D.早饭我吃一个面包,有时候吃一块蛋糕,再喝一杯咖啡。
35.李文: 「谢谢一雪姐,我都可以,你们点吧。」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
A.这家饭馆的服务很热情,菜也都做得很好吃。你们尝尝,看喜不喜欢这些菜。
B.对,现在很多饭馆都能送外卖,想吃什么就点什么。
C.快要考试的时候又忙又累,没时间出去吃饭,家里又什么吃的都没有,我可能好几天只吃方便面。
D.飞了这么远,现在还真是又饿又渴。
Bài tập 9 — Ngữ pháp: điền từ khoá 5 câu

Điền từ khoá ngữ pháp còn thiếu để câu đúng mẫu đã học. Gõ chữ Hán hoặc pinyin đều được.

36.我现在还真是___饿又渴。
Bây giờ tôi đúng là vừa đói vừa khát.
37.哪个菜___好吃。
Món nào cũng ngon.
38.你觉得哪个好看___买哪个。
Bạn thấy cái nào đẹp thì mua cái đó.
39.我下午有时间,你想___时候来都没问题。
Chiều tôi rảnh, bạn muốn đến lúc nào cũng không thành vấn đề.
40.你想去哪儿,我们___去哪儿。
Bạn muốn đi đâu thì chúng ta đi đó.
Bài tập 10 — Nối từ với nghĩa 8 câu

Viết chữ cái của nghĩa đúng ở cột B vào ô vuông bên cạnh mỗi từ ở cột A.

A · Từ
B · Nghĩa
41. 饿 è
A.không cần
42.
B.ngay lập tức
43. 服务 fúwù
C.nhớ, ghi nhớ
44.
D.phục vụ
45. 菜单 càidān
E.vừa… (dùng trong “vừa… vừa…”)
46. yòu
F.thực đơn
47. 马上 mǎshàng
G.khát
48. 不用 búyòng
H.đói
Bài tập 11 — Viết pinyin 8 câu

Viết pinyin (có dấu thanh) cho mỗi từ dưới đây.

49.
dùng (ăn, uống); sử dụng
50.菜单
thực đơn
51.
vừa… (dùng trong “vừa… vừa…”)
52.饮料
đồ uống, nước giải khát
53.饿
đói
54.
hậu tố chỉ người làm việc gì (viên, nhân viên)
55.筷子
đũa
56.服务
phục vụ
Bài tập 12 — Viết chữ Hán 6 câu

Nhìn pinyin và nghĩa, viết lại chữ Hán vào ô. Mỗi ô một chữ, viết đúng thứ tự nét.

57.kě — khát
58.kuàizi — đũa
59.jì — nhớ, ghi nhớ
60.rèqíng — nhiệt tình, niềm nở
61.hǎojiǔ — đã lâu, rất lâu
62.shuāng — đôi (lượng từ)
Bài tập 13 — Đọc hiểu hội thoại 12 câu

Đọc lại đoạn hội thoại rồi trả lời. Câu Đúng/Sai thì đánh dấu vào ô tương ứng.

Đoạn 1
Ở nhà hàng: Vương Nhất Tuyết, Lưu Minh, Bạch Gia Nguyệt và Lý Văn đang gọi món
王一雪: 家月、李文,你们看看菜单,想吃点儿什么?
李文: 谢谢一雪姐,我都可以,你们点吧。
白家月: 飞了这么远,现在还真是又饿又渴。
王一雪: 那多点点儿,别客气。你们喝什么饮料?
白家月: 好久没喝中国茶,也好久没吃饺子了。我想喝绿茶、吃饺子,可以吗?
王一雪: 没问题。你们看看还想吃什么。
63.Bạch Gia Nguyệt nói mình muốn uống thứ gì?
A.咖啡
B.绿茶
C.牛奶
D.
64.Lý Văn nói mình ăn gì cũng được và mời mọi người gọi món trước.
Đúng Sai
65.飞了这么远,现在还真是又饿又____。
Đoạn 2
Ở nhà hàng: Vương Nhất Tuyết, Lưu Minh, Bạch Gia Nguyệt và Lý Văn cùng dùng bữa
王一雪: 服务员,再给我们拿一双筷子、一个勺子和一个碗。
服务员: 好的,请等一下,我马上去拿。
王一雪: 这家饭馆的服务很热情,菜也都做得很好吃。你们尝尝,看喜不喜欢这些菜。
白家月: 哪个菜都好吃。您点的这些菜真不错。
王一雪: 这里的饭菜又便宜又好吃,我们经常来,服务员都记住我们爱吃的菜了。
服务员: 王姐,您经常来吃饭,今天送您一些水果,请慢用。
66.Vương Nhất Tuyết nhờ nhân viên phục vụ lấy thêm những gì?
A.一双筷子和两个碗
B.一个勺子和一杯茶
C.一双筷子、一个勺子和一个碗
D.两双筷子和一张菜单
67.Bạch Gia Nguyệt chê phần lớn các món, chỉ khen được một hai món.
Đúng Sai
68.这里的饭菜又便宜又____,我们经常来。
Đoạn 3
Ở nhà hàng: Vương Nhất Tuyết, Lưu Minh, Bạch Gia Nguyệt và Lý Văn vừa ăn vừa trò chuyện tiếp
白家月: 这个鸡肉饭太好吃了,我要再来吃一次。
李文: 你可以拿走这张菜单,看看下次还吃点儿什么。
王一雪: 不用拿菜单,在手机上就能看到,也可以选好了让他们给你送。
白家月: 他们家还能送外卖?
王一雪: 对,现在很多饭馆都能送外卖,想吃什么就点什么。
白家月: 那真是太方便了!
69.Vì sao Vương Nhất Tuyết nói không cần cầm thực đơn về?
A.因为菜单太大了
B.因为饭馆不给菜单
C.因为下次不来这家饭馆了
D.因为在手机上就能看到菜单
70.Hiện nay rất nhiều nhà hàng đều có thể giao đồ ăn tận nơi.
Đúng Sai
71.现在很多饭馆都能送____,想吃什么就点什么。
Đoạn 4
Ở nhà Lý Văn: Lý Văn đang viết nhật ký
这些年在国外,我很少自己做饭。
早饭我吃一个面包,有时候吃一块蛋糕,再喝一杯咖啡。
午饭和晚饭也都在外面吃。
快要考试的时候又忙又累,没时间出去吃饭,家里又什么吃的都没有,我可能好几天只吃方便面。
现在回到中国了,每天能吃到妈妈做的饭,我真是太高兴了!
有时候妈妈只做几个简单的菜,我也非常爱吃,因为什么都没有妈妈做的饭好吃。
72.Khi còn ở nước ngoài, bữa sáng của Lý Văn thường gồm những gì?
A.一碗米饭和一杯茶
B.方便面和绿茶
C.一个面包和一杯咖啡
D.妈妈做的中国菜
73.Sắp đến kỳ thi, Lý Văn vẫn có nhiều thời gian ra ngoài ăn cơm.
Đúng Sai
74.快要考试的时候又忙又____,没时间出去吃饭。
Bài tập 14 — Dịch sang tiếng Việt 6 câu

Dịch các câu sau sang tiếng Việt.

75.他们家还能送外卖?
76.家月、李文,你们看看菜单,想吃点儿什么?
77.对,现在很多饭馆都能送外卖,想吃什么就点什么。
78.这些年在国外,我很少自己做饭。
79.谢谢一雪姐,我都可以,你们点吧。
80.那真是太方便了!
✂ Cắt rời trước khi phát cho học viên

Đáp án — Bài 2: Các bạn muốn ăn gì thì gọi món đó

80 câu Cắt rời nếu không muốn xem trước
1. shuāng
2. 热情 rèqíng
3. 马上 mǎshàng
4. 方便 fāngbiàn
5. 简单 jiǎndān
6. 这个饭馆的菜又便宜又好吃。
7. 你们想吃什么就点什么。
8. 哪个菜都好吃。
9. 请再给我们拿一双筷子。
10. 你觉得哪个好看就买哪个。
11. 我现在又饿又渴。 Wǒ xiànzài yòu è yòu kě.
12. 哪个菜都好吃。 Nǎge cài dōu hǎochī.
13. 你们想吃什么就点什么。 Nǐmen xiǎng chī shénme jiù diǎn shénme.
14. 不用拿菜单,在手机上就能看到。 Búyòng ná càidān, zài shǒujī shang jiù néng kàndào.
15. 这家饭馆的服务很热情。 Zhè jiā fànguǎn de fúwù hěn rèqíng.
16. A. thìa, muỗng
17. B. gà
18. C. đồ ăn mang đi; giao đồ ăn tận nơi
19. B. đơn giản
20. A. chọn, lựa
21. C. yǐnliào
22. C. xuǎn
23. B. búyòng
24. C. yòu
25. C. kuàizi
26. 筷子 kuàizi
27. 不用 búyòng
28. 简单 jiǎndān
29. yòu
30.
31. A. 那多点点儿,别客气。你们喝什么饮料?
32. D. 午饭和晚饭也都在外面吃。
33. A. 那真是太方便了!
34. D. 早饭我吃一个面包,有时候吃一块蛋糕,再喝一杯咖啡。
35. D. 飞了这么远,现在还真是又饿又渴。
36. yòu
37.
38.
39. 什么 / 哪 / 哪儿 / 谁 / 怎么
40.
41. H. đói
42. G. khát
43. D. phục vụ
44. C. nhớ, ghi nhớ
45. F. thực đơn
46. E. vừa… (dùng trong “vừa… vừa…”)
47. B. ngay lập tức
48. A. không cần
49. yòng
50. càidān
51. yòu
52. yǐnliào
53. è
54. yuán
55. kuàizi
56. fúwù
57.
58. 筷子 kuàizi
59.
60. 热情 rèqíng
61. 好久 hǎojiǔ
62. shuāng
63. B. 绿茶
64. Đúng
65.
66. C. 一双筷子、一个勺子和一个碗
67. Sai
68. 好吃
69. D. 因为在手机上就能看到菜单
70. Đúng
71. 外卖 wàimài
72. C. 一个面包和一杯咖啡
73. Sai
74.
75. Quán họ còn giao đồ ăn tận nơi nữa à?
76. Gia Nguyệt, Lý Văn, các em xem thực đơn đi, muốn ăn gì nào?
77. Đúng vậy, bây giờ rất nhiều nhà hàng đều giao đồ ăn tận nơi, muốn ăn gì thì gọi món đó.
78. Mấy năm ở nước ngoài, tôi rất ít khi tự nấu ăn.
79. Cảm ơn chị Nhất Tuyết, em ăn gì cũng được, các chị gọi món đi ạ.
80. Vậy thì đúng là tiện lợi quá!