Bài 1 mở đầu giáo trình 新HSK教程 2 bằng một câu chuyện rất đời thường: Bạch Gia Nguyệt và Annie lần đầu đặt chân đến Bắc Kinh. Ra sân bay đón hai bạn không phải cô giáo 王一飞 Wáng Yīfēi, mà là chị gái của cô — 王一雪 Wáng Yīxuě. Trên đường về, ba người trò chuyện; giữa đường Gia Nguyệt nhận một cuộc điện thoại nhờ giúp việc; cuối ngày bạn ấy nhắn tin kể lại cho cô giáo rằng chị ấy đã mời cả hai ăn 北京烤鸭 Běijīng Kǎoyā (vịt quay Bắc Kinh).
Bốn bài khoá tương ứng với bốn tình huống nối tiếp nhau: đón người ở sân bay, trò chuyện trên xe, gọi điện nhờ vả, rồi nhắn tin kể lại. Nhờ vậy 15 từ mới không nằm rời rạc mà gắn vào một mạch chuyện duy nhất, rất dễ nhớ và dễ dùng lại.
Bạn có thể ra sân bay đón một người chưa từng gặp và xác nhận đúng người; nói rõ mình đến khi nào, đến bằng cách nào, đến để làm gì; nhờ bạn bè giúp một việc một cách lịch sự; và kể lại bằng tiếng Trung ai đã mời mình ăn gì, đã giới thiệu cho mình những gì.
So với tiếng Việt, khó nhất ở bài này là chỗ tiếng Việt chỉ cần một chữ "để / bảo / nhờ" là xong, còn tiếng Trung phải chọn đúng 请 qǐng, 让 ràng hay 叫 jiào tuỳ mức độ lịch sự. Điểm khó thứ hai là 是……的: tiếng Việt không có cấu trúc tương đương nên người học rất hay quên chữ 的 de ở cuối câu. Cả hai chỗ này sẽ được luyện kỹ trong phần bài tập.
| Điểm ngữ pháp | Cấu trúc | Khi dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Trợ từ ngữ khí 吧 (2) | Chủ ngữ + vị ngữ + 吧? | Đã đoán được đáp án, hỏi chỉ để xác nhận | 你们就是她的学生吧? |
| Câu 是……的 | Chủ ngữ + (是) + thời gian / nơi chốn / cách thức + động từ + 的 | Nhấn mạnh chi tiết của việc đã xảy ra | 我是今天早上到的。 |
| Câu kiêm ngữ | Chủ ngữ + 请 / 让 / 叫 + tân ngữ + động từ | Nhờ, mời, bảo, để cho ai đó làm gì | 我想请你帮个忙。 |
吧 ba đặt ở CUỐI câu nghi vấn để diễn đạt ngữ khí phỏng đoán, ước chừng: người nói đã tin điều mình nói là gần đúng và chỉ muốn xác nhận lại. Tiếng Việt tương đương với "…phải không nhỉ?", "chắc là… đúng không?".
Điểm khác với 吗 ma: 吗 ma dùng khi hoàn toàn chưa biết câu trả lời, còn 吧 ba dùng khi đã đoán được đáp án. Câu có 吧 ba giữ nguyên trật tự của câu trần thuật, không cần đảo trật tự, cũng không cần thêm 是不是 shì bu shì.
Lỗi người Việt hay mắc:
Câu 是……的 dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức, người thực hiện hay mục đích… của một sự việc ĐÃ xảy ra. 是 shì đặt ngay TRƯỚC thành phần cần nhấn mạnh, còn 的 de đặt ở cuối câu, thường ngay sau động từ.
Trong câu khẳng định và câu nghi vấn có thể lược bỏ 是 shì: 苹果在哪儿买的? Nhưng trong câu PHỦ ĐỊNH thì bắt buộc phải giữ 是 shì: 我们不是坐出租车去的。
Lỗi người Việt hay mắc:
Vị ngữ của câu kiêm ngữ gồm HAI cụm động từ, trong đó tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời làm chủ ngữ của động từ thứ hai — thành phần đó gọi là "kiêm ngữ". Khi động từ thứ nhất là 请 qǐng, 让 ràng hoặc 叫 jiào, câu mang nghĩa nhờ, mời, bảo hay để cho ai đó làm việc gì. Cấu trúc: chủ ngữ + 请/让/叫 + tân ngữ (kiêm chủ ngữ) + động từ hoặc cụm động từ.
Về sắc thái: 请 qǐng lịch sự nhất (mời, nhờ); 让 ràng trung tính (để cho, cho phép); 叫 jiào thân mật hoặc mang tính sai bảo.
Lỗi người Việt hay mắc:
Trợ từ ngữ khí “吧” đặt ở CUỐI câu nghi vấn để diễn đạt ngữ khí phỏng đoán, ước chừng: người nói đã tin điều mình nói gần đúng và chỉ muốn xác nhận lại, tương đương “…phải không nhỉ?”, “chắc là… đúng không?” trong tiếng Việt. Điểm khác với “吗” là: “吗” hỏi khi hoàn toàn chưa biết câu trả lời, còn “吧” hỏi khi đã đoán được đáp án. Câu dùng “吧” giữ nguyên trật tự của câu trần thuật, không cần đảo trật tự cũng không cần thêm “是不是”. Lỗi người Việt hay mắc thứ nhất: dùng cùng lúc hai trợ từ ngữ khí (✗ 你是学生吗吧?) — chỉ được chọn một, hoặc “吗” hoặc “吧”. Lỗi thứ hai: đặt “吧” ở giữa câu, ngay sau chủ ngữ hay động từ (✗ 你们吧是她的学生?) — “吧” luôn phải đứng sau cùng, sau cả tân ngữ.
Câu “是……的” dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức, người thực hiện hay mục đích… của một sự việc ĐÃ xảy ra: “是” đặt ngay trước thành phần cần nhấn mạnh, còn “的” đặt ở cuối câu (thường sau động từ). Trong câu khẳng định và câu nghi vấn có thể lược bỏ “是” (苹果在哪儿买的?), nhưng trong câu PHỦ ĐỊNH thì bắt buộc phải giữ “是” (我们不是坐出租车去的). Lỗi người Việt hay mắc thứ nhất: thêm “了” vào câu này (✗ 我是今天早上到了的) — đã dùng “的” thì không dùng “了” nữa. Lỗi thứ hai: quên mất chữ “的” ở cuối, khiến câu mất hoàn toàn sắc thái nhấn mạnh và trở thành câu tường thuật bình thường. Lỗi thứ ba: đặt “不” sai chỗ — phủ định phải là “不是……的” chứ không phải “是不……的”.
Vị ngữ của câu kiêm ngữ gồm HAI cụm động từ, trong đó tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời làm chủ ngữ của động từ thứ hai — vì thế thành phần đó gọi là “kiêm ngữ”. Khi động từ thứ nhất là “请”, “让” hoặc “叫”, câu mang nghĩa nhờ, mời, bảo hay để cho ai đó làm việc gì; cấu trúc cơ bản là 主语+请/让/叫+宾语(→主语)+động từ hoặc cụm động từ. Về sắc thái: “请” lịch sự nhất (mời, nhờ), “让” trung tính (để cho, cho phép), “叫” thân mật hoặc mang tính sai bảo. Lỗi người Việt hay mắc thứ nhất: chèn thêm giới từ hay từ nối vào giữa vì bị ảnh hưởng bởi chữ “để/cho” tiếng Việt (✗ 妈妈叫给孩子们回家) — tiếng Trung nối trực tiếp hai động từ, không cần từ nối. Lỗi thứ hai: đặt phủ định sai chỗ — “不” phải đứng trước động từ thứ nhất (妈妈不让我去), không đặt trước động từ thứ hai.
Nhẩm lại 3 điểm ngữ pháp trọng tâm dưới đây trước khi sang phần bài tập.
主语 + 谓语 + 吧? (Chủ ngữ + vị ngữ + 吧?) 主语 + (是)+ 时间/地点/方式/动作者/目的 + 动词(+宾语)+ 的 主语 + 请/让/叫 + 宾语(→主语)+ 动词或动词性短语 Đang tải...