Quay lại sản phẩm Bạn đang học thử miễn phí 3 ngày đầu lộ trình — đúng giao diện học thật. Mua khoá để mở toàn bộ lộ trình. Học thử 3 ngày đầu miễn phí Mua khoá
Bài 1: Chị ấy mời chúng tôi ăn vịt quay Bắc Kinh Lý thuyết · Khóa học HSK 2 - BẢN 3.0 In phiếu
📚 Cửa hàng · Khóa học HSK 2 - BẢN 3.0 · Bài 1 · Lý thuyết
Khóa học HSK 2 - BẢN 3.0 · Bài 1
她请我们吃了北京烤鸭
Tā qǐng wǒmen chīle Běijīng Kǎoyā
Chị ấy mời chúng tôi ăn vịt quay Bắc Kinh
🏠 Mục lục 📖 Lý thuyết 📚 Từ vựng ✍️ Luyện viết 🎯 Bài tập 💬 Ngữ cảnh
Mở đầu

Giới thiệu bài học

Bài 1 mở đầu giáo trình HSK教程 2 bằng một câu chuyện rất đời thường: Bạch Gia Nguyệt và Annie lần đầu đặt chân đến Bắc Kinh. Ra sân bay đón hai bạn không phải cô giáo 王一飞 Wáng Yīfēi, mà là chị gái của cô — 王一雪 Wáng Yīxuě. Trên đường về, ba người trò chuyện; giữa đường Gia Nguyệt nhận một cuộc điện thoại nhờ giúp việc; cuối ngày bạn ấy nhắn tin kể lại cho cô giáo rằng chị ấy đã mời cả hai ăn 北京烤鸭 Běijīng Kǎoyā (vịt quay Bắc Kinh).

Bạn sẽ gặp gì trong bài

Bốn bài khoá tương ứng với bốn tình huống nối tiếp nhau: đón người ở sân bay, trò chuyện trên xe, gọi điện nhờ vả, rồi nhắn tin kể lại. Nhờ vậy 15 từ mới không nằm rời rạc mà gắn vào một mạch chuyện duy nhất, rất dễ nhớ và dễ dùng lại.

Ba điểm ngữ pháp cốt lõi

  • Trợ từ ngữ khí ba đặt cuối câu hỏi khi bạn đã đoán được câu trả lời và chỉ muốn xác nhận: 你们就是她的学生吧
  • Câu …… shì… de nhấn mạnh thời gian, nơi chốn hay cách thức của một việc đã xảy ra: 我是今天早上到的
  • Câu kiêm ngữ với / / qǐng / ràng / jiào để nhờ, để bảo, để cho ai đó làm gì: 她请我们吃北京烤鸭

Học xong bài này bạn nói được gì

Bạn có thể ra sân bay đón một người chưa từng gặp và xác nhận đúng người; nói rõ mình đến khi nào, đến bằng cách nào, đến để làm gì; nhờ bạn bè giúp một việc một cách lịch sự; và kể lại bằng tiếng Trung ai đã mời mình ăn gì, đã giới thiệu cho mình những gì.

So với tiếng Việt, khó nhất ở bài này là chỗ tiếng Việt chỉ cần một chữ "để / bảo / nhờ" là xong, còn tiếng Trung phải chọn đúng qǐng, ràng hay jiào tuỳ mức độ lịch sự. Điểm khó thứ hai là ……: tiếng Việt không có cấu trúc tương đương nên người học rất hay quên chữ de ở cuối câu. Cả hai chỗ này sẽ được luyện kỹ trong phần bài tập.

Sau bài này bạn sẽ…
  • Nghe hiểu và biết dùng , , để nhờ vả, mời mọc, yêu cầu ai đó làm việc gì.
  • Nắm được cách dùng trợ từ ngữ khí (2) để hỏi xác nhận điều mình đã đoán.
  • Dùng được câu …… để nhấn mạnh thời gian, nơi chốn, cách thức của việc đã xảy ra.
  • Sử dụng 15 từ mới của bài: , , , , , 旅游, 帮忙, 不好意思, 已经, , 介绍, 有时, , 意思, 北京烤鸭.
  • Hiểu thêm về vịt quay Bắc Kinh — món ăn nổi tiếng nhất của thủ đô Trung Quốc.
Ngữ pháp trọng điểm

Bảng tóm tắt

Điểm ngữ phápCấu trúcKhi dùngVí dụ
Trợ từ ngữ khí (2)Chủ ngữ + vị ngữ + Đã đoán được đáp án, hỏi chỉ để xác nhận你们就是她的学生吧
Câu ……Chủ ngữ + () + thời gian / nơi chốn / cách thức + động từ + Nhấn mạnh chi tiết của việc đã xảy ra我是今天早上到的
Câu kiêm ngữChủ ngữ + / / + tân ngữ + động từNhờ, mời, bảo, để cho ai đó làm gì我想请你帮个忙

1. Trợ từ ngữ khí (2) — hỏi để xác nhận

ba đặt ở CUỐI câu nghi vấn để diễn đạt ngữ khí phỏng đoán, ước chừng: người nói đã tin điều mình nói là gần đúng và chỉ muốn xác nhận lại. Tiếng Việt tương đương với "…phải không nhỉ?", "chắc là… đúng không?".

Điểm khác với ma: ma dùng khi hoàn toàn chưa biết câu trả lời, còn ba dùng khi đã đoán được đáp án. Câu có ba giữ nguyên trật tự của câu trần thuật, không cần đảo trật tự, cũng không cần thêm 是不是 shì bu shì.

  • 你们就是她的学生吧 Nǐmen jiù shì tā de xuéshēng ba? — Các em chính là học sinh của cô ấy phải không?
  • 她唱歌很好听吧 Tā chànggē hěn hǎotīng ba? — Cô ấy hát hay lắm đúng không?
  • 陈天中是泰国人吧 Chén Tiānzhōng shì Tàiguó rén ba? — Trần Thiên Trung là người Thái Lan phải không?

Lỗi người Việt hay mắc:

  • Dùng cùng lúc hai trợ từ ngữ khí: 你是学生吗吧? là SAI. Chỉ được chọn một, hoặc ma, hoặc ba.
  • Đặt ba ở giữa câu, ngay sau chủ ngữ hay động từ: 你们吧是她的学生? là SAI. ba luôn phải đứng sau cùng, sau cả tân ngữ.

2. Câu …… — nhấn mạnh thời gian, nơi chốn, cách thức

Câu …… dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức, người thực hiện hay mục đích… của một sự việc ĐÃ xảy ra. shì đặt ngay TRƯỚC thành phần cần nhấn mạnh, còn de đặt ở cuối câu, thường ngay sau động từ.

Trong câu khẳng định và câu nghi vấn có thể lược bỏ shì: 苹果在哪儿买的 Nhưng trong câu PHỦ ĐỊNH thì bắt buộc phải giữ shì: 我们不是坐出租车去的

  • 我们是来旅游的 Wǒmen shì lái lǚyóu de. — Chúng tôi đến là để du lịch.
  • 苹果在哪儿买的 Píngguǒ zài nǎr mǎi de? — Táo mua ở đâu vậy?
  • 我们不是坐出租车去的 Wǒmen bú shì zuò chūzūchē qù de. — Chúng tôi không phải đi bằng taxi.

Lỗi người Việt hay mắc:

  • Thêm le vào câu này: 我是今天早上到了的 là SAI. Đã dùng de thì không dùng le nữa.
  • Quên mất chữ de ở cuối, khiến câu mất hoàn toàn sắc thái nhấn mạnh và trở thành câu tường thuật bình thường.
  • Đặt sai chỗ: phủ định là 不是……, không phải 是不…….

3. Câu kiêm ngữ — nhờ, bảo, để cho ai đó làm gì

Vị ngữ của câu kiêm ngữ gồm HAI cụm động từ, trong đó tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời làm chủ ngữ của động từ thứ hai — thành phần đó gọi là "kiêm ngữ". Khi động từ thứ nhất là qǐng, ràng hoặc jiào, câu mang nghĩa nhờ, mời, bảo hay để cho ai đó làm việc gì. Cấu trúc: chủ ngữ + // + tân ngữ (kiêm chủ ngữ) + động từ hoặc cụm động từ.

Về sắc thái: qǐng lịch sự nhất (mời, nhờ); ràng trung tính (để cho, cho phép); jiào thân mật hoặc mang tính sai bảo.

  • 我想请你帮个忙 Wǒ xiǎng qǐng nǐ bāng gè máng. — Tôi muốn nhờ bạn giúp một việc.
  • 王老师让我们说中文 Wáng lǎoshī ràng wǒmen shuō Zhōngwén. — Cô Vương bảo chúng tôi nói tiếng Trung.
  • 妈妈叫孩子们回家 Māma jiào háizimen huí jiā. — Mẹ gọi bọn trẻ về nhà.

Lỗi người Việt hay mắc:

  • Chèn thêm giới từ hay từ nối vào giữa vì bị ảnh hưởng bởi chữ "để / cho" của tiếng Việt: 妈妈叫给孩子们回家 là SAI. Tiếng Trung nối trực tiếp hai động từ, không cần từ nối.
  • Đặt phủ định sai chỗ: phải đứng trước động từ THỨ NHẤT (妈妈不让我去), không đặt trước động từ thứ hai.
Chi tiết ngữ pháp (3 điểm)
1
语气助词“吧”(2) — Trợ từ ngữ khí “吧” (2) — diễn đạt phỏng đoán, ước chừng
主语 + 谓语 + ? (Chủ ngữ + vị ngữ + ?)

Trợ từ ngữ khí “” đặt ở CUỐI câu nghi vấn để diễn đạt ngữ khí phỏng đoán, ước chừng: người nói đã tin điều mình nói gần đúng và chỉ muốn xác nhận lại, tương đương “…phải không nhỉ?”, “chắc là… đúng không?” trong tiếng Việt. Điểm khác với “” là: “” hỏi khi hoàn toàn chưa biết câu trả lời, còn “” hỏi khi đã đoán được đáp án. Câu dùng “” giữ nguyên trật tự của câu trần thuật, không cần đảo trật tự cũng không cần thêm “是不是”. Lỗi người Việt hay mắc thứ nhất: dùng cùng lúc hai trợ từ ngữ khí (✗ 你是学生吗吧?) — chỉ được chọn một, hoặc “” hoặc “”. Lỗi thứ hai: đặt “” ở giữa câu, ngay sau chủ ngữ hay động từ (✗ 你们吧是她的学生?) — “” luôn phải đứng sau cùng, sau cả tân ngữ.

Ví dụ
你们就是她的学生吧? Nǐmen jiù shì tā de xuéshēng ba?
Các em chính là học sinh của cô ấy phải không?
她唱歌很好听吧? Tā chànggē hěn hǎotīng ba?
Cô ấy hát hay lắm đúng không?
陈天中是泰国人吧? Chén Tiānzhōng shì Tàiguó rén ba?
Trần Thiên Trung là người Thái Lan phải không?
2
“是……的”句 — Câu “是……的” — nhấn mạnh thời gian, nơi chốn, cách thức của việc đã xảy ra
主语 + ()+ 时间/地点/方式/动作者/目的 + 动词(+宾语)+

Câu “……” dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức, người thực hiện hay mục đích… của một sự việc ĐÃ xảy ra: “” đặt ngay trước thành phần cần nhấn mạnh, còn “” đặt ở cuối câu (thường sau động từ). Trong câu khẳng định và câu nghi vấn có thể lược bỏ “” (苹果在哪儿买的?), nhưng trong câu PHỦ ĐỊNH thì bắt buộc phải giữ “” (我们不是坐出租车去的). Lỗi người Việt hay mắc thứ nhất: thêm “” vào câu này (✗ 我是今天早上到了的) — đã dùng “” thì không dùng “” nữa. Lỗi thứ hai: quên mất chữ “” ở cuối, khiến câu mất hoàn toàn sắc thái nhấn mạnh và trở thành câu tường thuật bình thường. Lỗi thứ ba: đặt “” sai chỗ — phủ định phải là “不是……” chứ không phải “是不……”.

Ví dụ
我们是来旅游的。 Wǒmen shì lái lǚyóu de.
Chúng tôi đến là để du lịch.
苹果在哪儿买的? Píngguǒ zài nǎr mǎi de?
Táo mua ở đâu vậy?
我们不是坐出租车去的。 Wǒmen bú shì zuò chūzūchē qù de.
Chúng tôi không phải đi bằng taxi.
3
兼语句 — Câu kiêm ngữ — nhờ / bảo / để ai đó làm việc gì (请/让/叫)
主语 + // + 宾语(→主语)+ 动词或动词性短语

Vị ngữ của câu kiêm ngữ gồm HAI cụm động từ, trong đó tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời làm chủ ngữ của động từ thứ hai — vì thế thành phần đó gọi là “kiêm ngữ”. Khi động từ thứ nhất là “”, “” hoặc “”, câu mang nghĩa nhờ, mời, bảo hay để cho ai đó làm việc gì; cấu trúc cơ bản là 主语+//+宾语(→主语)+động từ hoặc cụm động từ. Về sắc thái: “” lịch sự nhất (mời, nhờ), “” trung tính (để cho, cho phép), “” thân mật hoặc mang tính sai bảo. Lỗi người Việt hay mắc thứ nhất: chèn thêm giới từ hay từ nối vào giữa vì bị ảnh hưởng bởi chữ “để/cho” tiếng Việt (✗ 妈妈叫给孩子们回家) — tiếng Trung nối trực tiếp hai động từ, không cần từ nối. Lỗi thứ hai: đặt phủ định sai chỗ — “” phải đứng trước động từ thứ nhất (妈妈不让我去), không đặt trước động từ thứ hai.

Ví dụ
我想请你帮个忙。 Wǒ xiǎng qǐng nǐ bāng gè máng.
Tôi muốn nhờ bạn giúp một việc.
王老师让我们说中文。 Wáng lǎoshī ràng wǒmen shuō Zhōngwén.
Cô Vương bảo chúng tôi nói tiếng Trung.
妈妈叫孩子们回家。 Māma jiào háizimen huí jiā.
Mẹ gọi bọn trẻ về nhà.
Tóm tắt bài học

Nhẩm lại 3 điểm ngữ pháp trọng tâm dưới đây trước khi sang phần bài tập.

  1. 语气助词“吧”(2) Trợ từ ngữ khí “吧” (2) — diễn đạt phỏng đoán, ước chừng 主语 + 谓语 + 吧? (Chủ ngữ + vị ngữ + 吧?)
  2. “是……的”句 Câu “是……的” — nhấn mạnh thời gian, nơi chốn, cách thức của việc đã xảy ra 主语 + (是)+ 时间/地点/方式/动作者/目的 + 动词(+宾语)+ 的
  3. 兼语句 Câu kiêm ngữ — nhờ / bảo / để ai đó làm việc gì (请/让/叫) 主语 + 请/让/叫 + 宾语(→主语)+ 动词或动词性短语
Bài 1 / 15
Bài tiếp theo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...