Bài 1 — 她请我们吃了北京烤鸭 (Tā qǐng wǒmen chīle Běijīng Kǎoyā). Học Trợ từ ngữ khí “吧” (2) — diễn đạt phỏng đoán, ước chừng. Học Câu “是……的” — nhấn mạnh thời gian, nơi chốn, cách thức của việc đã xảy ra. Học Câu kiêm ngữ — nhờ / bảo / để ai đó làm việc gì (请/让/叫). Gồm 4 bài khoá và 15 từ mới.
Đang tải...