Quay lại sản phẩm Bạn đang học thử miễn phí 3 ngày đầu lộ trình — đúng giao diện học thật. Mua khoá để mở toàn bộ lộ trình. Học thử 3 ngày đầu miễn phí Mua khoá
Bài 1: Chị ấy mời chúng tôi ăn vịt quay Bắc Kinh Bài tập · Khóa học HSK 2 - BẢN 3.0 In phiếu
📚 Cửa hàng · Khóa học HSK 2 - BẢN 3.0 · Bài 1 · Bài tập
Khóa học HSK 2 - BẢN 3.0 · Bài 1
她请我们吃了北京烤鸭
Tā qǐng wǒmen chīle Běijīng Kǎoyā
Chị ấy mời chúng tôi ăn vịt quay Bắc Kinh
🏠 Mục lục 📖 Lý thuyết 📚 Từ vựng ✍️ Luyện viết 🎯 Bài tập 💬 Ngữ cảnh
Bài tập 1 — Phát âm

Nghe và đọc to từng cặp. Chú ý điểm khác nhau được ghi ở dòng dưới mỗi cặp.

jiù
jiǔ
Cùng âm jiu, khác thanh điệu: 就 thanh 4 (xuống dứt khoát), 九 thanh 3 (xuống rồi lên). Người Việt hay đọc thanh 3 thành thanh hỏi rồi dừng luôn, thiếu phần lên giọng cuối.
jiē
jiě
Cùng âm jie, khác thanh điệu: 接 thanh 1 (cao và bằng), 姐 thanh 3. Trong bài có cả 接你们 và 姐姐 nên rất dễ nghe nhầm.
chī
c là âm bẹt lưỡi (đầu lưỡi chạm chân răng trên), ch là âm cong lưỡi (lưỡi cuốn lên vòm). Người Việt thường đọc cả hai giống nhau thành 'tr'.
dǒng
dōng
Cùng âm dong, khác thanh: 懂 thanh 3, 东 thanh 1. Trong câu 我不太懂 và 很多东西 hai chữ này đứng gần nhau, phải phân biệt bằng thanh điệu.
ràng
shàng
r- và sh- đều là âm cong lưỡi, nhưng r- rung nhẹ và không bật hơi, sh- xát mạnh hơn. Tuyệt đối không đọc 让 thành 'giang' như tiếng Việt.
Bài tập 2 — Nghe và chọn

Bấm nút Nghe ở mỗi câu, nghe kỹ rồi chọn đáp án đúng.

Câu 1. Trợ từ ngữ khí nào xuất hiện ở cuối câu vừa nghe?
Câu 2. Người nói đến vào lúc nào?
今天晚上
明天早上
今天早上
昨天早上
Câu 3. Động từ nào được dùng trong câu kiêm ngữ vừa nghe?
Câu 4. Họ đến Bắc Kinh để làm gì?
工作
旅游
学中文
看书
Câu 5. Câu vừa nghe cho biết điều gì?
想去北京
没去北京
明天到北京
已经到北京了
Bài tập 3 — Điền từ

Chọn từ thích hợp trong khung điền vào chỗ trống. Bạn có thể gõ chữ Hán hoặc gõ pinyin không dấu.

Câu 1. 你们___是她的学生吧? — Các em chính là học sinh của cô ấy phải không?
Câu 2. 一飞给我打电话了,___我来接你们。 — Nhất Phi đã gọi điện cho tôi, bảo tôi đến đón các em.
Câu 3. 你们是第一___来北京吗? — Đây là lần đầu tiên các em đến Bắc Kinh phải không?
Câu 4. 我想请你___。 — Tôi muốn nhờ bạn giúp đỡ.
Câu 5. 不好意思,我___到北京了。 — Ngại quá, tôi đã đến Bắc Kinh rồi.
Bài tập 4 — Sắp xếp câu

Sắp xếp các thành phần cho sẵn thành câu đúng, nhớ giữ dấu câu ở cuối.

Câu 1. Sắp xếp: 她的 / 你们 / 学生 / 就是 / 吧
Câu 2. Sắp xếp: 来 / 的 / 我们 / 旅游 / 是
Câu 3. Sắp xếp: 帮个忙 / 请 / 我 / 你 / 想
Câu 4. Sắp xếp: 到 / 是 / 我 / 的 / 今天早上
Câu 5. Sắp xếp: 孩子们 / 叫 / 回家 / 妈妈
Bài tập 5 — Dịch câu (Việt → Trung)

Dịch các câu sau sang tiếng Trung, chỉ dùng từ và ngữ pháp đã học.

Câu 1. Dịch: Chị ấy mời chúng tôi ăn vịt quay Bắc Kinh.
Câu 2. Dịch: Cô giáo bảo chúng tôi nói tiếng Trung.
Câu 3. Dịch: Tôi đến vào sáng nay.
Câu 4. Dịch: Ngại quá, tôi đã đến Bắc Kinh rồi.
Câu 5. Dịch: Đây là lần đầu tiên tôi đến Bắc Kinh.
Bài tập 6 — Nghĩa của từ

Bấm nút Nghe để nghe cách đọc, rồi chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ được in đậm.

Câu 1. 「懂」 (dǒng) nghĩa là gì?
hiểu; biết
bảo; để cho; cho phép
du lịch; đi tham quan
đón; tiếp nhận; nghe (máy)
Câu 2. 「旅游」 (lǚyóu) nghĩa là gì?
đón; tiếp nhận; nghe (máy)
du lịch; đi tham quan
giúp đỡ; giúp một tay
bảo; để cho; cho phép
Câu 3. 「介绍」 (jièshào) nghĩa là gì?
bảo; để cho; cho phép
du lịch; đi tham quan
đón; tiếp nhận; nghe (máy)
giới thiệu
Câu 4. 「就」 (jiù) nghĩa là gì?
càng, hơn, còn hơn nữa
chính là; đúng là
từ nhỏ
đang (hành động/trạng thái đang diễn ra)
Câu 5. 「不好意思」 (bù hǎoyìsi) nghĩa là gì?
lượng từ chỉ người; thứ hạng; tên
cái túi; gói lại; gói (lượng từ)
hơn; so sánh
ngại quá; ngại ngùng; thật xin lỗi
Bài tập 7 — Chọn pinyin đúng

Chọn dòng pinyin ghi ĐÚNG cách đọc của từ, chú ý thanh điệu — các phương án chỉ khác nhau ở dấu thanh.

Câu 1. Từ 「意思」 đọc là gì?
yìsi
yīsi
yisi
yísi
Câu 2. Từ 「有时」 đọc là gì?
yǒushí
yǒushǐ
yóushí
yǒushī
Câu 3. Từ 「接」 đọc là gì?
jiē
jié
jie
jiè
Câu 4. Từ 「次」 đọc là gì?
ci
Câu 5. Từ 「那」 đọc là gì?
na
Bài tập 8 — Nghe và chọn chữ Hán

Bấm nút Nghe (giọng chuẩn zh-CN), nghe 2–3 lần rồi chọn đúng từ vừa nghe. Các phương án có cách đọc gần giống nhau.

Câu 1. Nghe rồi chọn từ vừa nghe.
已经
不好意思
意思
有时
Câu 2. Nghe rồi chọn từ vừa nghe.
已经
帮忙
Câu 3. Nghe rồi chọn từ vừa nghe.
北京烤鸭
帮忙
意思
不好意思
Câu 4. Nghe rồi chọn từ vừa nghe.
帮忙
不好意思
北京烤鸭
Câu 5. Nghe rồi chọn từ vừa nghe.
介绍
Bài tập 9 — Điền từ vào câu

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống cho đúng câu đã học. Bạn có thể gõ chữ Hán hoặc gõ pinyin (không cần dấu).

Câu 1. 我们的中文不太好,___不太懂她的意思。 — Tiếng Trung của chúng em không tốt lắm, đôi lúc không hiểu rõ ý của chị ấy.
Câu 2. 一飞给我打电话了,___我来接你们。
Câu 3. 好的,___我给他打个电话。 — Được rồi, vậy tớ gọi điện cho cậu ấy.
Câu 4. 不好意思,天中,我___到北京了。 — Ngại quá, Thiên Trung à, tớ đã đến Bắc Kinh rồi.
Câu 5. 你们是第一___来北京吗? — Đây là lần đầu tiên hai em đến Bắc Kinh à?
Bài tập 10 — Đối đáp hội thoại

Bấm Nghe câu của người nói thứ nhất, rồi chọn câu đáp lại phù hợp trong hội thoại.

Câu 1. 陈天中: 「喂,家月,你明天有时间吗?我想请你帮个忙。」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
好,再见!
不好意思,天中,我已经到北京了。
我这几天都不忙,你们有事就找我。
谢谢您。
Câu 2. 白家月、安妮: 「谢谢您。」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
好,再见!
不客气。
喂,家月,你明天有时间吗?我想请你帮个忙。
你们是第一次来北京吗?
Câu 3. 王一雪: 「是的,你们就是她的学生吧?」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
对。我是白家月,她是安妮。
喂,家月,你明天有时间吗?我想请你帮个忙。
你们是第一次来北京吗?
好,再见!
Câu 4. 「王老师,我们已经到北京了,是您姐姐来接的我们。」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
谢谢您。
我这几天都不忙,你们有事就找我。
她请我们吃了北京烤鸭,还给我们介绍了很多东西。
我是今天早上到的。你有事可以叫李文帮忙,他还在学校呢。
Câu 5. 陈天中: 「你是什么时候到的?」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
我是今天早上到的。你有事可以叫李文帮忙,他还在学校呢。
谢谢您。
我这几天都不忙,你们有事就找我。
好,再见!
Bài tập 11 — Ngữ pháp: điền từ khoá

Điền từ khoá ngữ pháp còn thiếu để câu đúng mẫu đã học. Gõ chữ Hán hoặc pinyin đều được.

Câu 1. 妈妈___孩子们回家。 — Mẹ gọi bọn trẻ về nhà.
Câu 2. 王老师___我们说中文。 — Cô Vương bảo chúng tôi nói tiếng Trung.
Câu 3. 你们就是她的学生___? — Các em chính là học sinh của cô ấy phải không?
Câu 4. 陈天中是泰国人___? — Trần Thiên Trung là người Thái Lan phải không?
Câu 5. 我想___你帮个忙。 — Tôi muốn nhờ bạn giúp một việc.
Bài 1 / 15
Bài tiếp theo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...