Quay lại sản phẩmBạn đang học thử miễn phí 3 ngày đầu lộ trình — đúng giao diện học thật. Mua khoá để mở toàn bộ lộ trình.Học thử 3 ngày đầu miễn phí Mua khoá
Bài 1: Chị ấy mời chúng tôi ăn vịt quay Bắc KinhNgữ cảnh · Khóa học HSK 2 - BẢN 3.0
Chị ấy mời chúng em ăn vịt quay Bắc Kinh, còn giới thiệu cho chúng em rất nhiều thứ.
?
我们的中文不太好,有时不太懂她的意思。
Wǒmen de Zhōngwén bú tài hǎo, yǒushí bú tài dǒng tā de yìsi.
Tiếng Trung của chúng em không tốt lắm, đôi lúc không hiểu rõ ý của chị ấy.
Bài tập đọc hiểu
1Trắc nghiệm
Chị gái của cô giáo đã mời hai bạn ăn món gì?
2Đúng / Sai
Hai bạn nói rằng tiếng Trung của mình rất tốt, lúc nào cũng hiểu hết ý của chị ấy.
3Điền từ
她请我们吃了北京烤鸭,还给我们了很多东西。
Động từ nghĩa là 'giới thiệu'.
Ứng dụng giao tiếp
Ba tình huống dưới đây gói lại toàn bộ ngữ pháp và từ mới của Bài 1. Hãy đọc to từng câu, sau đó thử thay tên người và thời gian bằng thông tin của chính bạn.
📍 Ra sân bay đón người chưa từng gặp mặt
Bạn được nhờ ra sân bay đón khách, hoặc chính bạn là người được đón. Câu đầu tiên luôn là xác nhận đúng người, sau đó tự giới thiệu.
请问,您是王老师的姐姐吗?
· Qǐngwèn, nín shì Wáng lǎoshī de jiějie ma?
— Xin hỏi, chị có phải là chị gái của cô Vương không ạ?
你们就是她的学生吧?
· Nǐmen jiù shì tā de xuéshēng ba?
— Các em chính là học sinh của cô ấy phải không?
我叫王一雪,老师让我来接你们。
· Wǒ jiào Wáng Yīxuě, lǎoshī ràng wǒ lái jiē nǐmen.
— Tôi tên là Vương Nhất Tuyết, cô giáo bảo tôi đến đón các em.
谢谢您。
· Xièxie nín.
— Cảm ơn chị ạ.
不客气。
· Bú kèqi.
— Không có gì.
💡 Khi bạn đã khá chắc người trước mặt là ai, hãy dùng 吧 chứ đừng dùng 吗 — dùng 吗 nghe như bạn hoàn toàn không biết gì, kém tự nhiên.
📍 Gọi điện nhờ bạn giúp một việc
Hỏi xem đối phương có rảnh không trước, rồi mới nói ra lời nhờ. Nếu không giúp được thì xin lỗi và gợi ý người khác.
喂,你明天有时间吗?
· Wèi, nǐ míngtiān yǒu shíjiān ma?
— A lô, ngày mai cậu có thời gian không?