Quay lại sản phẩm Bạn đang học thử miễn phí 3 ngày đầu lộ trình — đúng giao diện học thật. Mua khoá để mở toàn bộ lộ trình. Học thử 3 ngày đầu miễn phí Mua khoá
Bài 1: Chị ấy mời chúng tôi ăn vịt quay Bắc Kinh Ngữ cảnh · Khóa học HSK 2 - BẢN 3.0
📚 Cửa hàng · Khóa học HSK 2 - BẢN 3.0 · Bài 1 · Ngữ cảnh
Khóa học HSK 2 - BẢN 3.0 · Bài 1
她请我们吃了北京烤鸭
Tā qǐng wǒmen chīle Běijīng Kǎoyā
Chị ấy mời chúng tôi ăn vịt quay Bắc Kinh
🏠 Mục lục 📖 Lý thuyết 📚 Từ vựng ✍️ Luyện viết 🎯 Bài tập 💬 Ngữ cảnh
Hội thoại 1 — Ở sân bay, Vương Nhất Tuyết đón Bạch Gia Nguyệt và Annie
🎬 Ở sân bay, Vương Nhất Tuyết đón Bạch Gia Nguyệt và Annie
白家月
请问,您是王一飞老师的姐姐吗?
Qǐngwèn, nín shì Wáng Yīfēi lǎoshī de jiějie ma?
Xin hỏi, chị có phải là chị gái của cô giáo Vương Nhất Phi không ạ?
王一雪
是的,你们就是她的学生吧?
Shì de, nǐmen jiù shì tā de xuéshēng ba?
Đúng rồi, hai em chính là học sinh của cô ấy phải không?
白家月
对。我是白家月,她是安妮。
Duì. Wǒ shì Bái Jiāyuè, tā shì Ānnī.
Vâng ạ. Em là Bạch Gia Nguyệt, còn đây là Annie.
王一雪
你们好,我叫王一雪。一飞给我打电话了,让我来接你们。
Nǐmen hǎo, wǒ jiào Wáng Yīxuě. Yīfēi gěi wǒ dǎ diànhuà le, ràng wǒ lái jiē nǐmen.
Chào hai em, chị tên là Vương Nhất Tuyết. Nhất Phi đã gọi điện cho chị, bảo chị đến đón hai em.
白家月、安妮
谢谢您。
Xièxie nín.
Cảm ơn chị ạ.
王一雪
不客气。
Bú kèqi.
Không có gì.
Bài tập đọc hiểu
1Trắc nghiệm
Ai là người ra sân bay đón Bạch Gia Nguyệt và Annie?
2Đúng / Sai
Vương Nhất Tuyết là chị gái của cô giáo Vương Nhất Phi.
3Điền từ
一飞给我打电话了,我来接你们。
Động từ nghĩa là 'bảo, để cho' trong câu kiêm ngữ.
Hội thoại 2
🎬 Trên xe của Vương Nhất Tuyết, Bạch Gia Nguyệt, Annie và Vương Nhất Tuyết trò chuyện
王一雪
你们是第一次来北京吗?
Nǐmen shì dì-yī cì lái Běijīng ma?
Đây là lần đầu tiên hai em đến Bắc Kinh à?
白家月
是的,我们都是第一次来。
Shì de, wǒmen dōu shì dì-yī cì lái.
Vâng ạ, cả hai chúng em đều là lần đầu tiên đến.
王一雪
你们是来学中文的吗?
Nǐmen shì lái xué Zhōngwén de ma?
Hai em đến để học tiếng Trung à?
安妮
不是,我们是来旅游的。
Bú shì, wǒmen shì lái lǚyóu de.
Không ạ, chúng em đến để du lịch.
王一雪
我这几天都不忙,你们有事就找我。
Wǒ zhè jǐ tiān dōu bù máng, nǐmen yǒu shì jiù zhǎo wǒ.
Mấy hôm nay chị đều rảnh, hai em có việc gì thì cứ tìm chị.
白家月
好的,谢谢您。
Hǎo de, xièxie nín.
Vâng ạ, cảm ơn chị.
Bài tập đọc hiểu
1Trắc nghiệm
Bạch Gia Nguyệt và Annie đến Bắc Kinh để làm gì?
2Đúng / Sai
Đây là lần thứ hai Bạch Gia Nguyệt và Annie đến Bắc Kinh.
3Điền từ
我这几天都不忙,你们有事就我。
Động từ nghĩa là 'tìm, tìm gặp'.
Hội thoại 3
🎬 Trên xe của Vương Nhất Tuyết, Bạch Gia Nguyệt nhận một cuộc điện thoại
陈天中
喂,家月,你明天有时间吗?我想请你帮个忙。
Wèi, Jiāyuè, nǐ míngtiān yǒu shíjiān ma? Wǒ xiǎng qǐng nǐ bāng gè máng.
A lô, Gia Nguyệt, ngày mai cậu có thời gian không? Tớ muốn nhờ cậu giúp một việc.
白家月
不好意思,天中,我已经到北京了。
Bù hǎoyìsi, Tiānzhōng, wǒ yǐjīng dào Běijīng le.
Ngại quá, Thiên Trung à, tớ đã đến Bắc Kinh rồi.
陈天中
你是什么时候到的?
Nǐ shì shénme shíhou dào de?
Cậu đến lúc nào vậy?
白家月
我是今天早上到的。你有事可以叫李文帮忙,他还在学校呢。
Wǒ shì jīntiān zǎoshang dào de. Nǐ yǒu shì kěyǐ jiào Lǐ Wén bāngmáng, tā hái zài xuéxiào ne.
Tớ đến sáng nay. Cậu có việc gì thì có thể nhờ Lý Văn giúp, cậu ấy vẫn còn ở trường mà.
陈天中
好的,那我给他打个电话。
Hǎo de, nà wǒ gěi tā dǎ gè diànhuà.
Được rồi, vậy tớ gọi điện cho cậu ấy.
白家月
好,再见!
Hǎo, zàijiàn!
Ừ, tạm biệt nhé!
Bài tập đọc hiểu
1Trắc nghiệm
Bạch Gia Nguyệt bảo Trần Thiên Trung có thể nhờ ai giúp?
2Đúng / Sai
Bạch Gia Nguyệt nói rằng mình đến Bắc Kinh vào buổi tối hôm nay.
3Điền từ
我想请你帮个
帮个… nghĩa là 'giúp một việc'.
Bài đọc
🎬 Ở khách sạn, Bạch Gia Nguyệt nhắn tin cho cô giáo Vương Nhất Phi
?
王老师,我们已经到北京了,是您姐姐来接的我们。
Wáng lǎoshī, wǒmen yǐjīng dào Běijīng le, shì nín jiějie lái jiē de wǒmen.
Cô Vương ơi, chúng em đã đến Bắc Kinh rồi, chính chị gái cô đã ra đón chúng em.
?
她请我们吃了北京烤鸭,还给我们介绍了很多东西。
Tā qǐng wǒmen chīle Běijīng Kǎoyā, hái gěi wǒmen jièshàole hěn duō dōngxi.
Chị ấy mời chúng em ăn vịt quay Bắc Kinh, còn giới thiệu cho chúng em rất nhiều thứ.
?
我们的中文不太好,有时不太懂她的意思。
Wǒmen de Zhōngwén bú tài hǎo, yǒushí bú tài dǒng tā de yìsi.
Tiếng Trung của chúng em không tốt lắm, đôi lúc không hiểu rõ ý của chị ấy.
Bài tập đọc hiểu
1Trắc nghiệm
Chị gái của cô giáo đã mời hai bạn ăn món gì?
2Đúng / Sai
Hai bạn nói rằng tiếng Trung của mình rất tốt, lúc nào cũng hiểu hết ý của chị ấy.
3Điền từ
她请我们吃了北京烤鸭,还给我们了很多东西。
Động từ nghĩa là 'giới thiệu'.
Ứng dụng giao tiếp

Ba tình huống dưới đây gói lại toàn bộ ngữ pháp và từ mới của Bài 1. Hãy đọc to từng câu, sau đó thử thay tên người và thời gian bằng thông tin của chính bạn.

📍 Ra sân bay đón người chưa từng gặp mặt
Bạn được nhờ ra sân bay đón khách, hoặc chính bạn là người được đón. Câu đầu tiên luôn là xác nhận đúng người, sau đó tự giới thiệu.
请问,您是王老师的姐姐吗? · Qǐngwèn, nín shì Wáng lǎoshī de jiějie ma? — Xin hỏi, chị có phải là chị gái của cô Vương không ạ?
你们就是她的学生吧? · Nǐmen jiù shì tā de xuéshēng ba? — Các em chính là học sinh của cô ấy phải không?
我叫王一雪,老师让我来接你们。 · Wǒ jiào Wáng Yīxuě, lǎoshī ràng wǒ lái jiē nǐmen. — Tôi tên là Vương Nhất Tuyết, cô giáo bảo tôi đến đón các em.
谢谢您。 · Xièxie nín. — Cảm ơn chị ạ.
不客气。 · Bú kèqi. — Không có gì.
💡 Khi bạn đã khá chắc người trước mặt là ai, hãy dùng 吧 chứ đừng dùng 吗 — dùng 吗 nghe như bạn hoàn toàn không biết gì, kém tự nhiên.
📍 Gọi điện nhờ bạn giúp một việc
Hỏi xem đối phương có rảnh không trước, rồi mới nói ra lời nhờ. Nếu không giúp được thì xin lỗi và gợi ý người khác.
喂,你明天有时间吗? · Wèi, nǐ míngtiān yǒu shíjiān ma? — A lô, ngày mai cậu có thời gian không?
我想请你帮个忙。 · Wǒ xiǎng qǐng nǐ bāng gè máng. — Tớ muốn nhờ cậu giúp một việc.
不好意思,我已经到北京了。 · Bù hǎoyìsi, wǒ yǐjīng dào Běijīng le. — Ngại quá, tớ đã đến Bắc Kinh rồi.
你有事可以叫李文帮忙。 · Nǐ yǒu shì kěyǐ jiào Lǐ Wén bāngmáng. — Cậu có việc gì thì có thể nhờ Lý Văn giúp.
好的,那我给他打个电话。 · Hǎo de, nà wǒ gěi tā dǎ gè diànhuà. — Được rồi, vậy tớ gọi điện cho cậu ấy.
💡 请 dùng khi nhờ người trên hoặc người chưa thân; 叫 chỉ dùng với bạn bè, người nhỏ tuổi hơn. Nói 我叫老师帮忙 với thầy cô là mất lịch sự.
📍 Kể lại một việc đã xảy ra, nhấn mạnh chi tiết
Khi người khác hỏi bạn đến lúc nào, đến bằng cách nào, đến để làm gì — câu trả lời chuẩn phải dùng mẫu 是……的.
你是什么时候到的? · Nǐ shì shénme shíhou dào de? — Cậu đến lúc nào vậy?
我是今天早上到的。 · Wǒ shì jīntiān zǎoshang dào de. — Tớ đến sáng nay.
你们是来学中文的吗? · Nǐmen shì lái xué Zhōngwén de ma? — Các bạn đến để học tiếng Trung à?
不是,我们是来旅游的。 · Bú shì, wǒmen shì lái lǚyóu de. — Không, chúng tôi đến để du lịch.
是您姐姐来接的我们。 · Shì nín jiějie lái jiē de wǒmen. — Chính chị gái cô đã ra đón chúng em.
💡 Đừng thêm 了 vào mẫu này. Nói 我是今天早上到了的 là sai; đã có 的 thì bỏ 了.
Bài 1 / 15
Bài tiếp theo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...