Bài 1 mở màn giáo trình 《新HSK教程 1》 bằng đúng khung cảnh mà bất kỳ ai đặt chân tới Trung Quốc cũng gặp trong năm phút đầu tiên: ngày khai giảng. Cô giáo Vương Nhất Phi (王一飞 Wáng Yīfēi) bước vào văn phòng và chào trợ giảng AI tên là Tiểu Ngữ (小语 Xiǎoyǔ); sau đó cả lớp cùng tập những câu giao tiếp đầu đời — chào hỏi, cảm ơn và tạm biệt.
Người Trung Quốc rất coi trọng thứ bậc trong xưng hô, nhưng cách chào lại đơn giản hơn tiếng Việt rất nhiều. Ta phải chọn giữa "chào anh / chào chị / chào cô / chào bác" tuỳ tuổi tác, còn tiếng Trung chỉ cần đặt đối tượng ở trước rồi thêm chữ 好 hǎo là xong: 你好 nǐ hǎo, 您好 nín hǎo, 大家好 dàjiā hǎo, 老师好 lǎoshī hǎo. Cùng một khuôn, đổi phần đầu là ra câu mới.
Điểm phải cân nhắc duy nhất là chọn 你 nǐ hay 您 nín. 您 nín là dạng kính ngữ, dùng với thầy cô, người lớn tuổi, khách hàng. Trong bài, sinh viên chào cô giáo là “老师,您好!”, còn Tiểu Ngữ ngang hàng với các bạn nên nói “你们好!”. Chọn sai đại từ không phạm ngữ pháp, nhưng người nghe sẽ thấy suồng sã hoặc xa cách.
Vì tiếng Việt nói “tôi chào bạn” có đủ chủ ngữ – động từ – tân ngữ, nhiều bạn dịch máy móc thành 我好你 wǒ hǎo nǐ — hoàn toàn sai. Ở mẫu câu này tiếng Trung không có động từ “chào”, cũng không cần chủ ngữ: “你好!” tự nó đã là một câu trọn vẹn. Lỗi thứ hai là đọc 谢谢 xièxie thành hai âm nặng như nhau, trong khi âm tiết sau phải nhẹ và ngắn (khinh thanh).
Bạn chào được một người, nhiều người và người trên bằng đúng sắc thái; nói lời cảm ơn 谢谢 xièxie và đáp lại 不客气 bú kèqi; chia tay bằng 再见 zàijiàn; đồng thời biết dùng hậu tố số nhiều 们 men để biến 你 thành 你们, 同学 thành 同学们. Chỉ với 13 từ, bạn đã đủ vốn để mở đầu và kết thúc một cuộc gặp gỡ bằng tiếng Trung.
| Điểm ngữ pháp | Cấu trúc | Khi dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Chào hỏi | 称呼/人称代词 + 好 | Chào bất kỳ ai, bất kỳ giờ nào trong ngày | 你好! · 大家好! |
| Kính ngữ 您 | 您 + 好 · 谢谢您 | Nói với thầy cô, người lớn tuổi, người mình tôn kính | 老师,您好! |
| Hậu tố 们 | Đại từ/danh từ chỉ người + 们 | Chuyển số ít sang số nhiều | 你们 · 同学们 · 学生们 |
| Cảm ơn – đáp lễ | 谢谢(+ đối tượng)→ 不客气 | Cảm ơn và đáp lại lời cảm ơn | 谢谢老师! → 不客气! |
| Tạm biệt | (称呼,)再见! | Lúc chia tay | 同学们,再见! |
Cách chào phổ thông nhất trong tiếng Trung là đặt đối tượng được chào ở trước rồi thêm chữ 好 hǎo: 你好 (nǐ hǎo) · 您好 (nín hǎo) · 大家好 (dàjiā hǎo) · 老师好 (lǎoshī hǎo) · 你们好 (nǐmen hǎo). Phần đứng trước có thể là đại từ nhân xưng (你/您/你们/大家) hoặc danh từ chỉ chức danh, nghề nghiệp (老师、同学).
Mẫu này dùng được ở mọi thời điểm trong ngày, không phân biệt sáng – trưa – chiều – tối, nên bạn không phải học riêng “chào buổi sáng / chào buổi tối” như khi học tiếng Anh.
Lỗi thường gặp: dịch máy móc “tôi chào bạn” thành 我好你, hoặc cố nhét thêm một động từ vào giữa. Mẫu câu này không có chủ ngữ, không có động từ — “你好!” đã là một câu hoàn chỉnh.
您 nín là dạng kính trọng của 你 nǐ, dùng khi nói với người lớn tuổi hơn hoặc người mình tôn kính: thầy cô, khách hàng, người trên. Trong bài, sinh viên chào giáo viên bằng “老师,您好!”, còn AI Tiểu Ngữ ngang hàng với sinh viên nên nói “你们好!”.
Nhìn mặt chữ sẽ rất dễ nhớ: 您 = 你 + 心 (tâm). Đặt cả tấm lòng xuống dưới chữ 你 thì thành kính ngữ.
Lưu ý quan trọng: 您 chỉ dùng cho số ít. Muốn chào nhiều người một cách lịch sự thì nói 大家好, không nói 您们好. Người Việt rất hay mắc lỗi này vì tiếng Việt cho phép nói “cháu chào các bác”.
们 men đặt sau đại từ nhân xưng hoặc danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều: 你 → 你们 nǐmen, 学生 → 学生们 xuéshengmen, 同学 → 同学们 tóngxuémen. Chữ 们 đọc khinh thanh, nhẹ và ngắn, không mang dấu thanh.
Ba điều cần nhớ khi dùng 们:
Khi cảm ơn, người Trung Quốc nói 谢谢 xièxie, có thể thêm đối tượng phía sau: 谢谢你 · 谢谢您 · 谢谢老师. Câu đáp lễ thông dụng nhất là 不客气 bú kèqi, nghĩa là “đừng khách sáo”.
Chú ý biến điệu của 不: vốn là thanh 4 (bù), nhưng khi đứng trước một âm tiết thanh 4 như 客 (kè) thì phải đọc thành thanh 2 — bú kèqi. Chữ viết vẫn giữ nguyên 不, chỉ cách đọc thay đổi; đây là quy tắc bắt buộc chứ không phải tuỳ chọn.
再见 zàijiàn nghĩa đen là “gặp lại” (再 = lại, 见 = gặp). Có thể đặt cách xưng hô ở trước và ngăn cách bằng dấu phẩy: 老师,再见! · 同学们,再见! · 小语,再见!
Đây là cách nói trung tính, dùng được cả trong hoàn cảnh trang trọng lẫn thân mật — bạn không phải cân nhắc như tiếng Việt khi chọn giữa “tạm biệt / chào nhé / em về ạ”. Nhờ vậy 再见 là câu an toàn nhất để kết thúc mọi cuộc gặp trong giai đoạn mới học.
Cách chào phổ thông nhất trong tiếng Trung là đặt đối tượng được chào ở trước rồi thêm chữ 好: 你好、您好、大家好、老师好、你们好. Đối tượng có thể là đại từ nhân xưng (你/您/你们/大家) hoặc danh từ chỉ chức danh, nghề nghiệp (老师、同学). Mẫu này dùng được ở mọi thời điểm trong ngày, không phân biệt sáng – chiều – tối. Người Việt hay mắc lỗi thêm chủ ngữ hoặc động từ kiểu “我好你” khi dịch máy móc câu “tôi chào bạn”; tiếng Trung chỉ cần “你好!” là đủ.
“您” là dạng kính trọng của “你”, dùng khi nói với người lớn tuổi hơn hoặc người mình tôn kính (thầy cô, khách hàng, người trên). Trong bài, sinh viên chào thầy cô bằng “老师,您好!”, còn AI Tiểu Ngữ ngang hàng với sinh viên nên nói “你们好!”. Lưu ý: “您” chỉ dùng ở số ít; muốn chào nhiều người một cách lịch sự thì nói “大家好” chứ không nói “您们好”.
“们” đặt sau đại từ nhân xưng hoặc danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều: 你 → 你们, 学生 → 学生们, 同学 → 同学们. “们” chỉ dùng cho người, không dùng cho đồ vật, và không kết hợp với số từ — đã nói “三个学生” thì không nói “三个学生们”. Riêng “大家” và “您” bản thân đã đủ nghĩa nên không thêm “们”.
Khi cảm ơn, người Trung Quốc nói “谢谢”, có thể thêm đối tượng phía sau: 谢谢你 / 谢谢您 / 谢谢老师. Câu đáp lễ thường dùng là “不客气” (đừng khách sáo). Chú ý thanh điệu: “不” vốn là thanh 4 (bù) nhưng khi đứng trước âm tiết thanh 4 như “客 kè” thì đọc biến điệu thành thanh 2 — “bú kèqi”.
“再见” nghĩa đen là “gặp lại”, dùng khi chia tay. Có thể đặt cách xưng hô ở trước, ngăn cách bằng dấu phẩy: “老师,再见!”, “同学们,再见!”. Đây là cách nói trung tính, dùng được cả trong hoàn cảnh trang trọng lẫn thân mật.
Nhẩm lại 5 điểm ngữ pháp trọng tâm dưới đây trước khi sang phần bài tập.
称呼(人称代词/名词)+ 好 您 + 好 / 谢谢您 人称代词 / 指人的名词 + 们 谢谢(+ 对象)→ 不客气 (称呼,)再见! Đang tải...