Quay lại sản phẩm Bạn đang học thử miễn phí 3 ngày đầu lộ trình — đúng giao diện học thật. Mua khoá để mở toàn bộ lộ trình. Học thử 3 ngày đầu miễn phí Mua khoá
Bài mở đầu: Nhập môn tiếng Trung Kiến thức nhập môn · Khóa học HSK 1 - BẢN 3.0 In phiếu
📚 Cửa hàng · Khóa học HSK 1 - BẢN 3.0 · Bài mở đầu · Kiến thức nhập môn
Khóa học HSK 1 - BẢN 3.0 · Bài mở đầu
汉语入门
Hànyǔ rùmén
Nhập môn tiếng Trung
🏠 Mục lục 📖 Kiến thức nhập môn ✍️ Luyện viết 🎯 Bài tập
Mở đầu

Trước khi học chữ đầu tiên

Tiếng Trung bạn sắp học là tiếng phổ thông普通话 Pǔtōnghuà, thứ tiếng chuẩn dùng trong trường học, truyền hình và các kỳ thi HSK. Hơn một tỉ người nói nó, và tin tốt là: ngữ pháp tiếng Trung đơn giản hơn tiếng Anh rất nhiều — không chia động từ, không chia số ít số nhiều, không đổi đuôi từ.

Cái khó nằm ở chỗ khác: cách đọccách viết. Bài mở đầu này giải quyết đúng hai việc đó, để khi bước vào Bài 1 bạn không còn phải đoán mò.

Một từ tiếng Trung gồm 4 thứ, học đủ cả 4

Thành phầnLà gìVí dụ
Chữ HánChữ viết thật sự, thứ bạn thấy trên biển hiệu và trong sách你好
PinyinPhiên âm bằng chữ Latin, ghi lại cách đọcnǐ hǎo
NghĩaNghĩa tiếng Việtxin chào
Âm thanhCách phát ra tiếng — nghe rồi bắt chướcbấm nút loa để nghe

Thiếu một trong bốn là học nửa vời: nhớ chữ mà không đọc được, hoặc đọc được mà nhìn chữ không ra.

Pinyin chỉ là công cụ hỗ trợ, KHÔNG phải chữ viết của tiếng Trung.
Người Trung Quốc không viết thư, không nhắn tin, không ra đề thi bằng pinyin. Pinyin giống như phiên âm trong từ điển — dùng để học cách đọc rồi buông ra. Càng học lên cao, bạn càng phải nhìn thẳng vào chữ Hán.

Hãy xem pinyin là cái thang: rất cần trong vài tháng đầu, nhưng đích đến là đọc được chữ Hán mà không cần thang.

Sau bài này bạn sẽ…
  • Phân biệt được chữ Hán, pinyinthanh điệu — ba lớp của cùng một từ
  • Đọc được bảng thanh mẫuvận mẫu, ghép được âm tiết cơ bản
  • Nghe và đọc đúng 4 thanh điệu cùng thanh nhẹ
  • Biết 3 quy tắc biến điệu hay gặp nhất: hai thanh 3,
  • Viết đúng 8 nét cơ bản theo 5 quy tắc thứ tự nét, luyện 10 chữ đầu tiên
  • Nhận ra trật tự Ai – làm gì – cái gì và ~20 từ công cụ xuất hiện liên tục trong HSK 1
Một âm tiết tiếng Trung được lắp từ đâu?

Mỗi chữ Hán = một âm tiết. Và mỗi âm tiết luôn được lắp từ ba mảnh:

thanh mẫu (phụ âm đầu) + vận mẫu (phần vần) + thanh điệu (dấu giọng)

Người Việt học phần này rất nhanh, vì tiếng Việt cũng lắp y hệt: h + oa + dấu huyền = hoà. Khác biệt duy nhất là tiếng Trung chỉ có 4 thanh (tiếng Việt có 6), nhưng thanh điệu tiếng Trung đổi hẳn nghĩa của từ chứ không phải chuyện nói cho hay.

Nhìn chữ tách ra sẽ thấy rõ:

Chữ Hán hǎo Pinyin h : Thanh mẫu ao : Vận mẫu ˇ : Thanh điệu

ˇ = thanh 3, giọng xuống rồi lên

Vài điều cần nhớ ngay:

  • Dấu thanh luôn đặt trên nguyên âm chính của vận mẫu: hǎo (trên a), (trên i), xué (trên e).
  • Một số âm tiết không có thanh mẫu, chỉ có vần: ài, , .
  • Không có thanh điệu là chưa đọc xong từ. Viết hao mà không có dấu thì người Trung Quốc không biết bạn muốn nói hǎo (tốt) hay hào (số).
Bốn thanh điệu và thanh nhẹ

Đây là phần quan trọng nhất của cả bài. Cùng một âm ma, đổi thanh là đổi hẳn nghĩa:

ChữPinyinThanhNghĩa
1mẹ
2cây gai
3ngựa
4mắng
manhẹtrợ từ tạo câu hỏi

Bấm nút ở mỗi thẻ dưới đây để nghe. Đường kẻ trong ô là đường điệu — hình dạng cao thấp của giọng khi đọc.

1
Thanh ngang
第一声 · 55
Giữ giọng CAO và ĐỀU từ đầu đến cuối, như khi bạn kéo dài một nốt nhạc. Người Việt hay hạ giọng ở cuối — đó là lỗi phổ biến nhất.
2
Thanh sắc (đi lên)
第二声 · 35
Giọng đi LÊN từ giữa lên cao, giống khi bạn hỏi lại "Hả?" vì chưa nghe rõ.
3
Thanh xuống–lên
第三声 · 214
Giọng hạ XUỐNG thấp rồi mới nhấc LÊN. Khi nói nhanh thường chỉ còn phần xuống thấp — cứ giữ giọng trầm là được.
4
Thanh nặng (đổ xuống)
第四声 · 51
Giọng đổ mạnh và dứt khoát từ cao xuống thấp, như khi bạn ra lệnh "Đứng lại!".
Thanh nhẹ (轻声 qīngshēng): đọc NGẮN, NHẸ, không dấu — như hụt hơi ở cuối câu. Gặp nhiều ở trợ từ và âm lặp: ma, ne, de, 妈妈 māma, 谢谢 xièxie.
Luyện đọc — máy chấm phát âm
Bấm “Nghe mẫu” trước, rồi bấm “Đọc thử” và đọc to vào micro. Máy sẽ nghe lại và cho biết bạn đọc đã rõ chưa. Đọc chậm, tách rõ từng âm tiết.
妈妈 māma mẹ
Thanh 1 + thanh nhẹ: âm đầu cao đều, âm sau buông nhẹ.
中国 Zhōngguó Trung Quốc
Thanh 1 + thanh 2: giữ cao rồi hất lên.
老师 lǎoshī giáo viên
Thanh 3 + thanh 1: trầm xuống rồi lên cao và giữ đều.
谢谢 xièxie cảm ơn
Thanh 4 + thanh nhẹ: đổ mạnh xuống rồi buông.
你好 nǐ hǎo xin chào
Hai thanh 3 liền nhau — nói ra nghe gần như “ní hǎo”.
不是 bú shì không phải
不 đứng trước thanh 4 nên đọc thành bú.
Thanh mẫu — phụ âm đầu

Tiếng Trung có 21 thanh mẫu (声母 shēngmǔ). Đừng học thuộc lòng cả bảng — hãy học theo nhóm khẩu hình, vì các âm trong cùng nhóm dùng chung một vị trí lưỡi/môi, chỉ khác nhau ở hơi bật ra mạnh hay nhẹ.

Bấm vào từng ô để nghe chính âm đó. Phụ âm không thể phát ra một mình, nên khi gọi tên, người Trung Quốc ghép thêm một nguyên âm: b đọc là bo, d đọc là de, zh đọc là zhi. Chữ nhỏ ở góc mỗi ô cho biết bạn sẽ nghe thấy gì.

Âm môi & môi–răng — b · p · m · f

bp cùng khẩu hình, khác nhau ở hơi: p bật hơi mạnh (đưa tờ giấy trước miệng sẽ thấy giấy rung), b thì không.

Âm đầu lưỡi — d · t · n · l

dt cũng là cặp không-bật-hơi / bật-hơi.

Âm gốc lưỡi — g · k · h

h tiếng Trung cọ xát mạnh ở cổ họng, nặng hơn "h" tiếng Việt (gần "kh").

Âm mặt lưỡi — j · q · x

Ba âm này chỉ ghép với i và ü. Khi viết, ü sau j/q/x bỏ hai chấm: ju, qu, xu thật ra đọc là , , .

Âm lưỡi cong — zh · ch · sh · r

Nhóm khó nhất với người Việt: đầu lưỡi cong ngược lên chạm vòm trên. Tiếng Việt không có âm này — hãy nghe kỹ và bắt chước.

Âm đầu lưỡi trước — z · c · s

Đối lại nhóm lưỡi cong: lưỡi thẳng, phẳng, chạm sau răng cửa. Nhầm z/zh, c/ch, s/sh là lỗi rất hay gặp — luyện kỹ ở bài tập cuối bài.

y · w — không phải thanh mẫu thật

Âm tiết bắt đầu bằng i, u, ü mà đứng một mình thì viết lại thành y-, w-, yu- cho dễ đọc: i → yī, u → wǔ, ü → yǔ. Vì thế y và w không nằm trong 21 thanh mẫu.

Vận mẫu — phần vần

Vận mẫu (韵母 yùnmǔ) là phần còn lại của âm tiết sau thanh mẫu. Bạn không cần thuộc lòng bảng này ngay hôm nay — mục tiêu là nhìn vào pinyin biết đường ghép âm, còn thuộc thì học dần qua từng bài.

Bấm vào từng ô để nghe chính vần đó. Vần đứng một mình thì viết theo dạng có y- hoặc w- ở đầu — đó là lý do chữ nhỏ ở góc ô ghi ya, yao, wen… chứ không phải ia, iao, un.

Nguyên âm cần chú ý nhất là ü: môi tròn như đọc "u" nhưng lưỡi ở vị trí "i" — giống âm "uy" trong tiếng Việt khi bĩu môi.

Nguyên âm đơn — 6 âm gốc

Học chắc 6 âm này, mọi vần còn lại đều ghép từ chúng.

Vần ghép hai nguyên âm
Vần đuôi mũi — -n và -ng

Phân biệt -n (đầu lưỡi chạm lợi, miệng khép) với -ng (gốc lưỡi nâng, miệng mở) — sai chỗ này là đổi từ: sān (ba) ≠ shàng (trên). Riêng ong không bao giờ đứng một mình, luôn phải có thanh mẫu đằng trước.

Vần mở đầu bằng i

iu viết tắt của iou, nên đọc có âm "ô" nhẹ ở giữa: liù nghe như "li-ou".

Vần mở đầu bằng u

ui viết tắt của uei, nên đọc có âm "ây" ở cuối: duì nghe như "đu-ây".

Vần mở đầu bằng ü

Sau j · q · x · y thì ü bỏ hai chấm: ju · qu · xu · yu vẫn đọc là ü. Nhưng sau n · l thì GIỮ hai chấm: , 绿 .

Ba quy tắc biến điệu phải biết

Biến điệu (变调 biàndiào) là hiện tượng thanh điệu bị đổi khi nói liền mạch — chữ viết và pinyin trong sách vẫn giữ thanh gốc, chỉ cách đọc thay đổi. Ở HSK 1 bạn chỉ cần ba quy tắc dưới đây; hai quy tắc đầu bắt buộc nhớ, quy tắc thứ ba chỉ cần nhận ra.

1. Hai thanh 3 đứng cạnh nhau

Chữ đứng trước đọc gần như thanh 2.

ViếtĐọc thậtNghĩa
你好 nǐ hǎoní hǎoxin chào
很好 hěn hǎohén hǎorất tốt
我很好 wǒ hěn hǎowó hén hǎotôi khoẻ

2. Biến điệu của

Bình thường đọc . Nhưng đứng trước một chữ thanh 4 thì đọc thành .

ViếtĐọc thậtNghĩa
不是 bù shìbú shìkhông phải
不去 bù qùbú qùkhông đi
不好 bù hǎobù hǎo (giữ nguyên)không tốt

3. Biến điệu của — chỉ cần nhận ra

Số đọc khi đứng một mình, khi đếm số hoặc khi đứng cuối. Đi cùng chữ khác thì đổi:

  • Trước chữ thanh 4 → đọc : 一个 yí gè (một cái)
  • Trước chữ thanh 1, 2, 3 → đọc : 一天 yì tiān, 一年 yì nián, 一起 yì qǐ

Chưa cần học thuộc — cứ nghe nhiều rồi sẽ tự quen.

Hai thanh 3 liền nhau: chữ trước đọc thành thanh 2 你好 nǐ hǎo → ní hǎo
不 trước thanh 4: bù đọc thành bú 不是 bù shì → bú shì
一 trước thanh 4: yī đọc thành yí (trước thanh 1/2/3 thì đọc yì) 一个 yī gè → yí gè
Trật tự câu tiếng Trung

Tin vui cho người Việt: trật tự câu tiếng Trung gần giống tiếng Việt. Không chia động từ, không đổi đuôi từ — chỉ cần đặt từ đúng chỗ.

Khung cơ bản: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ

学习 汉语
Wǒ xuéxí Hànyǔ.
Tôi học tiếng Trung.

Đọc theo lối ai – làm gì – cái gì là ra nghĩa. Chưa cần nhớ thuật ngữ ngữ pháp, chỉ cần nhận ra ba ô đó.

AiLàm gìCái gì
— tôi学习 xuéxí — học汉语 Hànyǔ — tiếng Trung
— anh ấy — uống chá — trà
我们 wǒmen — chúng tôi kàn — xem电影 diànyǐng — phim

Từ chỉ thời gian đứng TRƯỚC động từ

Đây là khác biệt lớn nhất so với tiếng Việt. Tiếng Việt nói "Tôi học tiếng Trung hôm nay", tiếng Trung đưa thời gian lên trước:

今天 学习 汉语
Wǒ jīntiān xuéxí Hànyǔ.
Hôm nay tôi học tiếng Trung.

Khung đầy đủ: Chủ ngữ + Thời gian + Động từ + Tân ngữ

Thời gian cũng có thể đứng ngay đầu câu: 今天我学习汉语 — nghĩa không đổi.

Sai thường gặp: đặt thời gian ở cuối câu theo thói quen tiếng Việt (我学习汉语今天). Tiếng Trung không nói như vậy.
Bộ từ công cụ của HSK 1

Những từ dưới đây xuất hiện gần như trong mọi bài của HSK 1. Chưa cần học thuộc — chỉ cần đọc lướt một lượt để khi gặp lại trong Bài 1 bạn thấy quen mặt.

Đại từ nhân xưng

ChữPinyinNghĩa
tôi, tớ
bạn, cậu
anh ấy, cậu ấy
cô ấy (đọc y hệt , chỉ khác chữ viết)
我们wǒmenchúng tôi, chúng ta

Thêm men vào sau là thành số nhiều: 你们 nǐmen (các bạn), 他们 tāmen (họ).

Từ để hỏi

Tiếng Trung hỏi không đảo trật tự câu — cứ để từ hỏi đúng vào chỗ của câu trả lời.

ChữPinyinNghĩaVí dụ
什么shénmecái gì这是什么? Đây là cái gì?
shéiai他是谁? Anh ấy là ai?
nào哪个? Cái nào?
mấy (dưới 10)几个? Mấy cái?
多少duōshaobao nhiêu多少钱? Bao nhiêu tiền?
怎么zěnmethế nào, làm sao怎么说? Nói thế nào?

Phủ định, trợ từ, chỉ định và liên kết

NhómChữPinyinNghĩa
Phủ địnhkhông (ý chí, thói quen, hiện tại/tương lai)
Phủ địnhméikhông, chưa (việc đã xảy ra; đi với )
Trợ từmađặt cuối câu để thành câu hỏi
Trợ từne"còn… thì sao?"
Trợ từdecủa — 我的书 sách của tôi
Chỉ địnhzhènày, đây
Chỉ địnhkia, đó
Liên kếtvà (nối danh từ, KHÔNG nối hai câu)
Mẹo tạo câu hỏi nhanh nhất: lấy câu khẳng định rồi thêm vào cuối.
你好你好吗? (Bạn khoẻ không?)
Cài bộ gõ tiếng Trung trên máy của bạn

Học chữ Hán mà không gõ được chữ Hán thì rất bí: không tra được từ, không nhắn tin, không làm bài tập gõ.
Bộ gõ hoạt động theo kiểu gõ pinyin — máy hiện chữ Hán để bạn chọn. Cài một lần, dùng mãi. Chọn đúng máy bạn đang dùng ở dưới.

iPhone / iPad

  • Bước 1 — Mở Cài đặt (Settings) → Cài đặt chung (General) → Bàn phím (Keyboard) → chạm tiếp dòng Bàn phím ở trên cùng.
  • Bước 2 — Chạm Thêm bàn phím mới… (Add New Keyboard…) → chọn Tiếng Trung (Giản thể) (Chinese, Simplified).
  • Bước 3 — Bật Bính âm – QWERTY (Pinyin – QWERTY) → Xong. Muốn viết chữ bằng ngón tay thì bật thêm Viết tay (Handwriting).
  • Chuyển bàn phím: chạm phím quả địa cầu ở góc dưới bên trái; nhấn giữ nó để chọn thẳng bàn phím muốn dùng.

Android (bàn phím Gboard)

Cách nhanh nhất là làm ngay trên bàn phím, giống nhau trên mọi hãng máy:

  • Bước 1 — Mở một ô nhập chữ bất kỳ (Zalo, Ghi chú) để hiện bàn phím → chạm biểu tượng bánh răng trên thanh phía trên bàn phím.
  • Bước 2 — Chọn Ngôn ngữ (Languages) → Thêm bàn phím (Add keyboard).
  • Bước 3 — Tìm Tiếng Trung (Giản thể) / 中文 (简体) → chọn kiểu nhập 拼音 (Pinyin)Xong.
  • Chuyển bàn phím: nhấn giữ phím cách, nhả tay ở ngôn ngữ muốn dùng.

Máy Samsung chưa có Gboard thì tải trên CH Play trước, rồi làm y các bước trên.

Windows

  • Bước 1 — Windows + I để mở Cài đặtThời gian và ngôn ngữ (Time & language) → Ngôn ngữ và khu vực (Language & region). Windows 10: mục này tên là Ngôn ngữ (Language).
  • Bước 2 — Thêm ngôn ngữ (Add a language) → chọn 中文(简体中国) — trong bản tiếng Anh là Chinese (Simplified, China)Tiếp theo.
  • Bước 3 — BỎ TICK ô Đặt làm ngôn ngữ hiển thị của Windows, nếu không cả máy sẽ đổi sang tiếng Trung. Nhấn Cài đặt — bộ gõ Microsoft Pinyin được thêm tự động.
  • Chuyển bàn phím: Windows + phím cách. Khi đang ở bộ gõ Trung, nhấn Shift để nhảy qua lại (Trung) ↔ (Anh).
Việc cần làmPhím
Đổi trong cùng bộ gõShift
Dấu câu Trung ↔ AnhCtrl + .
Đổi giản thể ↔ phồn thểCtrl + Shift + F
Chọn chữ trong bảng gợi ýphím số 1–9 hoặc phím cách

macOS

  • Bước 1 — Menu Apple → Cài đặt Hệ thống (System Settings) → Bàn phím (Keyboard).
  • Bước 2 — Mục Nhập văn bản (Text Input) → nhấn Sửa… (Edit…) bên cạnh Nguồn nhập (Input Sources) → nhấn +.
  • Bước 3 — Cột trái chọn Tiếng Trung, Giản thể (Chinese, Simplified) → cột phải chọn Bính âm – Giản thể (Pinyin – Simplified) → ThêmXong.
  • Chuyển bàn phím: Control + phím cách. Command + phím cách là Spotlight, không phải đổi bàn phím.
  • Máy cũ (macOS 12 trở về trước): Tùy chọn Hệ thốngBàn phím → thẻ Nguồn nhập+.

Gõ thế nào cho ra chữ

Gõ pinyin không dấu thanh, và gõ liền cả cụm — càng dài máy đoán càng đúng, đỡ phải chọn:

Bạn gõMáy cho ra
nihao你好
xiexie谢谢
woshixuesheng我是学生
zhongguo中国
  • Chọn chữ: trên máy tính bấm phím số theo bảng gợi ý (hoặc phím cách để lấy chữ đầu); trên điện thoại chạm thẳng vào chữ.
  • Gõ ü bằng chữ v: nv, nver女儿, lvshi律师. Nhưng ju · qu · xu · yu vẫn gõ chữ u bình thường: xuexi学习.
  • Dấu nháy tách âm tiết khi dễ nhầm: xi'an西安 (gõ liền xian máy hiểu thành một âm /).
  • Dấu câu tự ra kiểu Trung khi đang ở chế độ : bấm , . ? ! sẽ thành ,。?!.
  • Không nhớ chữ đọc thế nào? Trên điện thoại bật thêm bàn phím Viết tay rồi viết chữ bằng ngón tay.
Người Việt hay vướng: nhớ tắt UniKey / EVKey (chuyển về chế độ E, thường là Ctrl + Shift) trước khi gõ pinyin trên máy tính. Để nguyên Telex thì aa thành "â", ff thành dấu huyền — chuỗi pinyin sai, bộ gõ không ra chữ.

Kiểm tra đã cài xong chưa: mở ô nhập chữ bất kỳ, chuyển sang bàn phím tiếng Trung, gõ nihao. Hiện ra 你好 là được.

Tóm tắt bài học

Nhẩm lại 2 điểm ngữ pháp trọng tâm dưới đây trước khi sang phần bài tập.

  1. Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ khung câu cơ bản — ai · làm gì · cái gì (我学习汉语)
  2. Chủ ngữ + Thời gian + Động từ + Tân ngữ từ chỉ thời gian đứng TRƯỚC động từ (我今天学习汉语)
Bài mở đầu
Bài tiếp theo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...