Quay lại sản phẩm Bạn đang học thử miễn phí 3 ngày đầu lộ trình — đúng giao diện học thật. Mua khoá để mở toàn bộ lộ trình. Học thử 3 ngày đầu miễn phí Mua khoá
Bài mở đầu: Nhập môn tiếng Trung Bài tập · Khóa học HSK 1 - BẢN 3.0 In phiếu
📚 Cửa hàng · Khóa học HSK 1 - BẢN 3.0 · Bài mở đầu · Bài tập
Khóa học HSK 1 - BẢN 3.0 · Bài mở đầu
汉语入门
Hànyǔ rùmén
Nhập môn tiếng Trung
🏠 Mục lục 📖 Kiến thức nhập môn ✍️ Luyện viết 🎯 Bài tập
Bài tập 1 — Chữ Hán, pinyin và thanh điệu

Ôn lại mục "Trước khi học chữ đầu tiên". Chọn một đáp án đúng cho mỗi câu.

Câu 1. Một từ tiếng Trung có mấy phần phải học cho đủ?
2 phần: chữ Hán và nghĩa
3 phần: chữ Hán, pinyin, nghĩa
4 phần: chữ Hán, pinyin, nghĩa và âm thanh
1 phần: chỉ cần nhớ pinyin
Câu 2. Pinyin dùng để làm gì?
Ghi lại cách đọc, giúp học phát âm rồi buông ra
Là chữ viết chính thức của người Trung Quốc
Thay chữ Hán khi nhắn tin cho nhanh
Chỉ dùng trong đề thi HSK
Câu 3. 普通话 (Pǔtōnghuà) là gì?
Một phương ngữ ở miền Nam Trung Quốc
Tiếng phổ thông — tiếng chuẩn dùng ở trường học, truyền hình và thi HSK
Tên một bộ chữ viết cổ
Cách gọi khác của pinyin
Câu 4. Câu nào ĐÚNG về ngữ pháp tiếng Trung?
Động từ chia theo thì như tiếng Anh
Danh từ có số ít và số nhiều khác nhau
Không chia động từ, không chia số ít/số nhiều, không đổi đuôi từ
Tính từ phải hợp giống với danh từ
Câu 5. Viết "hao" mà không đánh dấu thanh thì chuyện gì xảy ra?
Vẫn hiểu bình thường, dấu thanh không quan trọng
Người đọc không biết bạn muốn nói 好 (tốt) hay 号 (số) — coi như chưa đọc xong từ
Sai chính tả nhưng vẫn đúng nghĩa
Chỉ sai khi viết tay, gõ máy thì không sao
Bài tập 2 — Ghép âm tiết

Ghép thanh mẫu + vận mẫu + thanh điệu thành pinyin hoàn chỉnh. Gõ có dấu hay không dấu đều được (hao = hǎo).

Câu 1. h + ao + thanh 3 = ? — chữ 好 — tốt, khoẻ
Câu 2. n + i + thanh 3 = ? — chữ 你 — bạn
Câu 3. m + a + thanh 1 = ? — chữ 妈 — mẹ
Câu 4. x + ie + thanh 4 = ? — chữ 谢 — cảm ơn
Câu 5. zh + ong + thanh 1 = ? — chữ 中 — giữa, Trung
Bài tập 3 — Bốn thanh điệu và thanh nhẹ

Bấm nút Nghe ở mỗi câu, nghe kỹ rồi chọn thanh điệu đúng. Nghe lại bao nhiêu lần cũng được.

Câu 1. Chữ 妈 (mẹ) đọc ở thanh mấy?
Thanh 1 (cao đều)
Thanh 2 (đi lên)
Thanh 3 (xuống rồi lên)
Thanh 4 (đổ xuống)
Câu 2. Chữ 麻 (cây gai) đọc ở thanh mấy?
Thanh 1 (cao đều)
Thanh 2 (đi lên)
Thanh 3 (xuống rồi lên)
Thanh 4 (đổ xuống)
Câu 3. Chữ 马 (ngựa) đọc ở thanh mấy?
Thanh 1 (cao đều)
Thanh 2 (đi lên)
Thanh 3 (xuống rồi lên)
Thanh 4 (đổ xuống)
Câu 4. Chữ 骂 (mắng) đọc ở thanh mấy?
Thanh 1 (cao đều)
Thanh 2 (đi lên)
Thanh 3 (xuống rồi lên)
Thanh 4 (đổ xuống)
Câu 5. Trong 你好吗? chữ 吗 cuối câu đọc thế nào?
Thanh 1 — cao và đều
Thanh 4 — đổ mạnh xuống
Thanh nhẹ — đọc ngắn, nhẹ, không dấu
Thanh 3 — xuống rồi lên
Bài tập 4 — Thanh mẫu (phụ âm đầu)

Nghe rồi chọn nhóm âm đầu đúng. Nhóm zh · ch · sh · r đọc CONG lưỡi, nhóm z · c · s đọc THẲNG lưỡi.

Câu 1. Âm đầu của chữ này thuộc nhóm nào?
sh — cong lưỡi
s — thẳng lưỡi
x — lưỡi dẹt, đầu lưỡi hạ
h — bật từ cổ họng
Câu 2. Âm đầu của chữ này thuộc nhóm nào?
sh — cong lưỡi
s — thẳng lưỡi
x — lưỡi dẹt, đầu lưỡi hạ
c — thẳng lưỡi, bật hơi
Câu 3. Âm đầu của chữ này thuộc nhóm nào?
z — thẳng lưỡi
j — lưỡi dẹt
zh — cong lưỡi
ch — cong lưỡi, bật hơi
Câu 4. Âm đầu của chữ này thuộc nhóm nào?
ch — cong lưỡi, bật hơi
c — thẳng lưỡi, bật hơi
q — lưỡi dẹt, bật hơi
sh — cong lưỡi
Câu 5. b và p khác nhau ở điểm nào?
Khác vị trí môi: b hai môi, p môi–răng
Cùng khẩu hình, chỉ khác hơi: p BẬT HƠI mạnh, b thì không
b đọc trầm hơn p
Không khác gì, viết sao cũng được
Bài tập 5 — Vận mẫu (phần vần)

Nghe rồi chọn phần vần đúng. Chú ý cặp đuôi mũi -n (lưỡi chạm lợi) và -ng (gốc lưỡi nâng, tiếng vang trong mũi).

Câu 1. Chữ này kết thúc bằng đuôi mũi nào?
-n (sān)
-ng (sāng)
không có đuôi mũi
-m
Câu 2. Chữ này kết thúc bằng đuôi mũi nào?
-n (mán)
-ng (máng)
không có đuôi mũi
-nh
Câu 3. Vận mẫu (phần vần) của chữ này là gì?
ao
ou
an
ai
Câu 4. Vận mẫu (phần vần) của chữ này là gì?
ei
ie
ia
iu
Câu 5. Vần đứng MỘT MÌNH (âm tiết không có thanh mẫu) thì viết thế nào?
Viết y nguyên: i, u, ü
Thêm y- hoặc w- ở đầu: yī, wǔ, yǔ
Thêm h- ở đầu
Không có trường hợp nào như vậy
Bài tập 6 — Ba quy tắc biến điệu

Chọn cách ĐỌC THẬT khi nói liền mạch. Nhớ: chữ viết và pinyin trong sách vẫn giữ thanh gốc.

Câu 1. 你好 viết là nǐ hǎo, nhưng đọc thật là gì?
nǐ hǎo (giữ nguyên)
ní hǎo
nì hǎo
nǐ háo
Câu 2. 很好 viết là hěn hǎo, đọc thật là gì?
hén hǎo
hěn háo
hèn hǎo
hēn hǎo
Câu 3. 不是 viết là bù shì, đọc thật là gì?
bù shì (giữ nguyên)
bǔ shì
bú shì
bū shì
Câu 4. 一个 viết là yī gè, đọc thật là gì?
yī gè (giữ nguyên)
yì gè
yí gè
yǐ gè
Câu 5. Biến điệu có làm đổi pinyin in trong sách không?
Có — sách in luôn thanh đã biến
Không — sách giữ thanh gốc, chỉ cách đọc thay đổi
Tuỳ sách, không có quy tắc
Chỉ đổi khi viết tay
Bài tập 7 — Trật tự câu tiếng Trung

Sắp xếp các từ thành câu đúng trật tự: Ai — làm gì — cái gì. Từ chỉ thời gian đứng TRƯỚC động từ.

Câu 1. Sắp xếp: 汉语 / 我 / 学习
Câu 2. Sắp xếp: 中国人 / 是 / 我
Câu 3. Sắp xếp: 老师 / 是 / 他
Câu 4. Sắp xếp: 学习 / 今天 / 我 / 汉语
Câu 5. Sắp xếp: 吗 / 你 / 好
Bài tập 8 — Bộ từ công cụ HSK 1

Ôn lại nhóm từ xuất hiện trong mọi bài HSK 1: đại từ, từ để hỏi, phủ định và trợ từ.

Câu 1. Muốn biến câu 你好 thành câu hỏi "Bạn khoẻ không?", thêm chữ nào vào cuối?
呢 (ne)
吗 (ma)
的 (de)
和 (hé)
Câu 2. Chữ 的 (de) dùng để làm gì?
Tạo câu hỏi
Nối hai câu với nhau
Chỉ sở hữu — 我的书 nghĩa là "sách của tôi"
Phủ định động từ
Câu 3. Hỏi "Anh ấy là ai?" thì dùng từ để hỏi nào?
什么 (shénme)
哪 (nǎ)
谁 (shéi)
几 (jǐ)
Câu 4. Thêm 们 (men) vào sau đại từ thì được gì?
Thành số nhiều: 我们 chúng tôi, 你们 các bạn
Thành câu hỏi
Thành phủ định
Thành dạng lịch sự
Câu 5. Câu hỏi tiếng Trung có phải đảo trật tự như tiếng Anh không?
Có, phải đưa động từ lên đầu
Không — giữ nguyên trật tự, đặt từ hỏi đúng chỗ của câu trả lời
Có, phải đưa từ hỏi lên đầu câu
Tuỳ người nói
Bài tập 9 — Nét và thứ tự nét

Ôn 5 quy tắc thứ tự nét: ngang trước dọc sau · phẩy trước mác sau · trên trước dưới sau · trái trước phải sau · ngoài trước trong sau, viết ruột xong mới đóng khung.

Câu 1. Chữ 三 (ba) viết theo thứ tự nào?
Ngang dưới → ngang giữa → ngang trên
Ngang trên → ngang giữa → ngang dưới
Ngang giữa → ngang trên → ngang dưới
Thứ tự nào cũng được
Câu 2. Chữ 十 (mười) viết nét nào trước?
Nét ngang trước, nét dọc sau
Nét dọc trước, nét ngang sau
Hai nét cùng lúc
Tuỳ thói quen người viết
Câu 3. Chữ 人 (người) viết theo quy tắc nào?
Mác trước, phẩy sau
Phẩy trước, mác sau
Từ dưới lên
Từ phải sang trái
Câu 4. Chữ 国 (nước) có khung bao ngoài — viết thế nào cho đúng?
Viết kín khung ngoài trước rồi mới viết ruột
Viết ba cạnh khung → viết ruột bên trong → đóng nét cuối của khung
Viết ruột trước, khung sau
Viết từ phải sang trái
Câu 5. Một chữ Hán tương ứng với mấy âm tiết khi đọc?
Một chữ = một âm tiết
Một chữ = hai âm tiết
Tuỳ chữ, có chữ 1 có chữ 3 âm tiết
Chữ Hán không đọc thành âm tiết
Bài mở đầu
Bài tiếp theo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...