Kho từ › hsk30 › 大规模

大规模 /dà guīmó/

HSK4 hsk30 HSK
quy mô lớn, trên diện rộng

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...