Kho từ › hsk5-textbook-b27 › 放下

放下 /fàngxià/

HSK2 hsk5-textbook-b27 HSK
buông bỏ
放下过去,才能开始新的生活。 · Fàngxià guòqù, cái néng kāishǐ xīn de shēnghuó.
→ Buông bỏ quá khứ mới có thể bắt đầu cuộc sống mới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...