Kho từ › hsk5-textbook-b19 › 聚会

聚会 /jùhuì/

HSK4 名/动 hsk5-textbook-b19 HSK
tụ tập, buổi liên hoan
今晚同事们有个聚会。 · Jīnwǎn tóngshìmen yǒu ge jùhuì.
→ Tối nay đồng nghiệp có buổi tụ tập.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...