Kho từ › hsk5-textbook-b18 › 不再

不再 /búzài/

HSK6 hsk5-textbook-b18 HSK
không còn… nữa
我不再是那个懦弱的孩子了。 · Wǒ búzài shì nà ge nuòruò de háizi le.
→ Tôi không còn là đứa trẻ yếu đuối ngày xưa nữa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...