Kho từ › hsk5-textbook-b17 › 广告

广告 /guǎnggào/

HSK2 hsk5-textbook-b17 HSK
quảng cáo
她接了一些奶粉广告。 · Tā jiē le yìxiē nǎifěn guǎnggào.
→ Cô ấy nhận vài quảng cáo sữa bột.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...