Kho từ › hsk5-textbook-b17 › 晒

/shài/

HSK4 hsk5-textbook-b17 HSK
khoe (lên mạng), phơi
她每天晒孩子的照片。 · Tā měi tiān shài háizi de zhàopiàn.
→ Cô ấy hằng ngày khoe ảnh con.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...