Kho từ › hsk4-textbook-b20 › 节奏

节奏 /jiézòu/

HSK6 hsk4-textbook-b20 HSK
nhịp sống, tiết tấu
大城市的生活节奏太快了。 · Dà chéngshì de shēnghuó jiézòu tài kuài le.
→ Nhịp sống đô thị quá nhanh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...