Kho từ › hsk4-textbook-b18 › 租

/zū/

HSK2 hsk4-textbook-b18 HSK
thuê, cho thuê
我想在学校附近租房子。 · Wǒ xiǎng zài xuéxiào fùjìn zū fángzi.
→ Tôi muốn thuê nhà gần trường.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...