Kho từ › hsk4-textbook-b12 › 改变

改变 /gǎibiàn/

HSK2 hsk4-textbook-b12 HSK
thay đổi
我不会改变我的决定。 · Wǒ bú huì gǎibiàn wǒ de juédìng.
→ Tôi sẽ không thay đổi quyết định của mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...