Kho từ › hsk4-textbook-b7 › 前

/qián/

HSK1 hsk4-textbook-b7 HSK
trước (thời gian/không gian)
四年前我来过这里。 · Sì nián qián wǒ láiguò zhèlǐ.
→ Bốn năm trước tôi đã từng đến đây.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...