Kho từ › hsk4-textbook-b1 › 后悔

后悔 /hòuhuǐ/

HSK5 hsk4-textbook-b1 HSK
hối hận
我很后悔没听妈妈的话。 · Wǒ hěn hòuhuǐ méi tīng māma de huà.
→ Tôi rất hối hận vì không nghe lời mẹ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...