Kho từ › hsk3-textbook-b9 › 突然

突然 /tūrán/

HSK3 hsk3-textbook-b9 HSK
đột nhiên, bỗng nhiên
他突然不说话了。 · Tā tūrán bù shuōhuà le.
→ Anh ấy bỗng nhiên không nói nữa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...