Kho từ › hsk3-textbook-b8 › 厘米

厘米 /límǐ/

HSK4 hsk3-textbook-b8 HSK
xăng-ti-mét (cm)
他比我高五厘米。 · Tā bǐ wǒ gāo wǔ límǐ.
→ Anh ấy cao hơn tôi 5cm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...