Kho từ › hsk3-textbook-b6 › 同

/tóng/

HSK6 介/形 hsk3-textbook-b6 HSK
cùng, giống
我同他是好朋友。 · Wǒ tóng tā shì hǎo péngyou.
→ Tôi và anh ấy là bạn thân.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...