Kho từ › hsk3-textbook-b5 › 绘画

绘画 /huìhuà/

HSK6 动/名 hsk3-textbook-b5 HSK
vẽ tranh, hội hoạ
她从小就喜欢绘画。 · Tā cóngxiǎo jiù xǐhuān huìhuà.
→ Cô ấy thích vẽ tranh từ nhỏ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...