Kho từ › hsk2-textbook-b15 › 舍不得

舍不得 /shěbude/

HSK5 hsk2-textbook-b15 HSK
không nỡ; lưu luyến
我舍不得你们。 · Wǒ shěbude nǐmen.
→ Tôi không nỡ rời các bạn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...