Kho từ › hsk2-textbook-b11 › 比较

比较 /bǐjiào/

HSK3 副/动 hsk2-textbook-b11 HSK
khá; so sánh
今天比较冷。 · Jīntiān bǐjiào lěng.
→ Hôm nay khá lạnh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...