Kho từ › 贵

/guì/

HSK1 HSK
đắt
这个太贵了。 · Zhège tài guì le.
→ Cái này đắt quá.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...