Kho từ › 少

/shǎo/

HSK1 HSK
ít
今天人很少。 · Jīntiān rén hěn shǎo.
→ Hôm nay ít người.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...