Kho từ › 商店

商店 /shāngdiàn/

HSK1 HSK
cửa hàng
她在商店工作。 · Tā zài shāngdiàn gōngzuò.
→ Cô ấy làm việc ở cửa hàng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...