Kho từ › 家

/jiā/

HSK2 HSK
nhà, gia đình
我家在学校旁边。 · Wǒ jiā zài xuéxiào pángbiān.
→ Nhà tôi ở cạnh trường.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...