Kho từ › 旁边

旁边 /pángbiān/

HSK1 HSK
bên cạnh
医院在学校旁边。 · Yīyuàn zài xuéxiào pángbiān.
→ Bệnh viện ở cạnh trường.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...